Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkPad T14 Gen 5 21MMSF4P00

SKU: 21MMSF4P0001CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz (24MB Cache, up to 4.8GHz, 16 lõi, 22 luồng)

Dung lượng RAM

32 GB

Dung lượng SSD

1TB PCIe NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

2

Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkPad T14 Gen 5 21MMSF4P00Laptop HP Gaming Victus 15-fa2456TX D2HP1PALenovo ThinkBook 16 G9 IPL 21UR0018VALaptop ASUS ExpertBook P3 G1 P3606CCAP-U716WLenovo ThinkPad E16 Gen 3 21TF003VVA
Bảo mật
TPM 2.0 rời Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay tùy cấu hình Đầu đọc Smart Card tùy cấu hình Màn che cameraTPM 2.0 Khóa BIOSTPM 2.0 rời Windows HelloCảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security SlotMàn che camera (Optional) Windows Hello (nhận diện khuôn mặt)
Card đồ hoạ onboard
Intel Arc GraphicsIntel® UHD Graphics for 13th Gen Intel® ProcessorsIntel GraphicsIntel® Arc™ GraphicsIntel Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóNvidia GeForce RTX 5050 8GB GDDR7Không cóVGA Onboard Intel® Arc™ GraphicsKhông có
Chip AI
Intel AI BoostNPU Intel AI Boost - 13 TOPS
Cổng kết nối
1x USB-A 5Gbps 1x USB-A 5Gbps Always On 2x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps hỗ trợ Power Delivery 3.0 / DisplayPort 2.1 1x HDMI 2.1 1x RJ-45 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm 1x Nano-SIM / Smart card reader tùy cấu hình1 x AC 2 x USB Type-A 1 x HDMI 2.1 1 x headphone/microphone combo 1 x RJ45 Gigabit Ethernet 1 x USB Type-C2 x Thunderbolt 4 (PD 45-65W, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm SD card reader2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo1 x Thunderbolt 4 1 x USB-C 20Gbps (PD 45-65W, DisplayPort 1.4) 1 x USB-A 10Gbps Always On 1 x USB-A 5Gbps HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm
Công nghệ âm thanh
HD Audio, Realtek ALC3287 codec Loa stereo 2W x2, Dolby Audio Mảng 2 micro, 360° thu xa, Dolby VoiceAudio by B&O (Bang & Olufsen) HP Audio Boost DTS:X® Ultra Dual Speakers (Loa đôi)Dolby Audio, micro kép khử ồnLoa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling)Dolby Atmos audio by HARMAN, micro kép 360 độ
Bộ vi xử lý
Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz (24MB Cache, up to 4.8GHz, 16 lõi, 22 luồng)Intel Core™ i7-13620H, 10 nhân (6P + 4E) / 16 luồng, xung nhịp tối đa lên tới 4.9GHz, 24MB Intel® Smart CacheIntel Core Ultra 5 325 2.1GHz (12MB Cache, up to 4.5GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)Intel Core 7 240H 2.5GHz (24MB Cache, up to 5.2GHz, 10 lõi, 16 luồng)
Độ phân giải
WUXGA (1920 x 1200)Full HD (1920 x 1080 pixels)WUXGA (1920 x 1200)1920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA)WUXGA (1920 x 1200)
Dung Lượng Pin
39.3WHrs, 3-cell Li-ion70 Whrs48WHrs, 3-cell Li-ion63WHrs48WHrs, 3-cell Li-ion
Dung lượng RAM
32 GB24 GB32 GB16 GB16 GB
Dung lượng SSD
1TB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
Tối đa 64GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM64BG (Có thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5-5600, 2 khe SO-DIMM64GB (Có thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (2x2) Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3
Kích thước
315.9 x 223.7 x 17.7 mm (Dài x Rộng x Dày)35.79 x 25.5 x 2.35 cm (Dài x Rộng x Dày)356 x 253.5 x 17.5 mm (Dài x Rộng x Dày)35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày)356 x 249 x 10.1 ~ 17.05 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14 inch15.6 inch16 inch16.0 inches16 inch
Loại đèn bàn phím
RGB 1 ZoneBacklitĐơn sắc - màu trắng
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTần số quét 144 Hz Tấm nền IPS Độ sáng 300 nits Độ phủ màu 62.5% sRGB Chống chói (Anti-Glare) thiết kế viền mỏngTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTấm nền IPS-level Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 nits Màn hình chống chói (Anti-glare) Độ phủ màu 45% NTSCTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 Nits
Hệ điều hành
No OSWindows 11 Home SLNo OSWindows 11 Home SLNo OS
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 Khe cắm M.2 PCIe, tối đa 2TB1 khe M.2 SSD, tối đa 1TBKhe cắm M.2 PCIe1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TBKhe cắm M.2
Trọng lượng
1.43 kg2.291.70 kg1.72 kg1.63 kg
Vỏ
Vỏ nhômVỏ nhựaMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSvỏ nhômMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABS
Webcam
5.0MP + IR Camera, màn che camera720P HD cameraFHD 1080P Camera1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows HelloFHD 1080P Camera