Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkPad T14s Gen 6 21N1001XVN

SKU: 21N1001XVN01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Qualcomm Snapdragon X Elite X1E-78-100 0.70GHz (42MB Cache, up to 3.40GHz, 12 lõi, 12 luồng)

Dung lượng RAM

32 GB

Dung lượng SSD

1TB NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026

✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkPad T14s Gen 6 21N1001XVNLenovo ThinkPad X13 Gen 6 21RK00AYVNMacBook Pro 14 M5 32GB 512GBLenovo ThinkPad X9-14 Gen 1 21QA006LVNASUS ROG Strix G16 G615JHR-S5069W
Bảo mật
TPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-3 BIOS tự phục hồi Màn che camera Tùy chọn Camera IR hỗ trợ Windows HelloMàn che camera tùy chọn Computer Vision-based User Presence Sensing trên ISP Windows Hello tùy chọnTPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Cảm biến vân tay Mật khẩu supervisor Mật khẩu khởi động Mật khẩu quản trị hệ thống Mật khẩu ổ NVMe Xác thực BIOS bằng chứng chỉ Xác thực FIDO (Fast Identity Online) BIOS tự phục hồi Ultrasonic Nhận diện hiện diện người dùng (WUXGA models) ToF Nhận diện hiện diện người dùng (2.8K models) Camera IR hỗ trợ Windows Hello E-shutterWindows Hello IR Camera, Firmware TPM, BIOS Administrator & User Password
Card đồ hoạ onboard
Qualcomm Adreno GPUIntel Arc GraphicsIntel Arc GraphicsIntel® UHD Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóKhông cóKhông cóNVIDIA® GeForce RTX™ 5050 Laptop GPU 8GB GDDR7
Chip AI
Intel AI BoostNPU Intel AI Boost - 13 TOPS
Cổng kết nối
1 x USB-A (Hi-Speed USB / USB 2.0) 2 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), one Always On 2 x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps), with USB PD 3.1 and DisplayPort 2.1 1 x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1 x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm) 1 x Ethernet (RJ-45)2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.0, DisplayPort 2.1) 1 x USB-A 5Gbps Always On HDMI 2.1 jack 3.5mm2x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort 2.1 1x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm)1x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery, G-SYNC) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 3x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1x HDMI 2.1 FRL 1x RJ45 LAN port 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo
Công nghệ âm thanh
Loa stereo 2 microDolby Atmos Dolby VoiceLoa stereo, 2W x2, Dolby Atmos Mảng 2 microHệ thống 2 loa tích hợp Smart Amp, Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Khử tiếng ồn AI 2 chiều
Bộ vi xử lý
Qualcomm Snapdragon X Elite X1E-78-100 0.70GHz (42MB Cache, up to 3.40GHz, 12 lõi, 12 luồng)Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel® Core™ i7 Processor 14650HX 2.2 GHz (30MB Cache, up to 5.2 GHz, 16 lõi, 24 luồng)
Độ phân giải
WUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)2.8K (2880 x 1800)2560 x 1600 pixels (2.5K WQXGA)
Dung Lượng Pin
46.5WHrs, 3-cell Li-ion41WHrs, 3-cell Li-ion55WHrs, 3-cell Li-Polymer90WHrs
Dung lượng RAM
32 GB16 GB32 GB32 GB
Dung lượng SSD
1TB NVMe M.2 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD1TB NVMe M.2 SSD1TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
Tối đa 64GB, DDR5-560016GB (Không thể nâng cấp)32GB (Không thể nâng cấp)64GB (Có thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be) (Triple band) 2*2 + Bluetooth 5.4
Kích thước
357.2 x 253.4 x 10.96 ~ 19.67 mm (Dài x Rộng x Dày)299.3 x 207 x 9.85 ~ 12.95 mm (Dài x Rộng x Dày)311.8 x 212.3 x 6.7 ~ 17.18 mm (Dài x Rộng x Dày)35.4 x 26.8 x 2.28 ~ 3.08 cm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
16 inch13.3 inch14 inch16.0 inches
Loại đèn bàn phím
BacklitRGB 4 vùng
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits EyesafeTấm nền OLED Cảm ứng Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits Dolby VisionIPS-level (ROG Nebula Display) Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 240Hz Thời gian phản hồi 3ms (G2G) Độ sáng 500 nits Độ phủ màu 100% DCI-P3 Màn hình chống chói (Anti-glare) Hỗ trợ G-Sync, Pantone Validated, Dolby Vision HDR
Hệ điều hành
Windows 11 ProWindows 11 ProNo OSWindows 11 Home SL
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 Khe cắm M.2 PCIeKhe cắm M.2Khe cắm M.2 PCIe2 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TB
Trọng lượng
1.79 kg0.96 kg1.27 kg2.65 kg
Vỏ
Vỏ nhựaMặt A sợi carbon, mặt D magieVỏ nhômvỏ nhựa
Webcam
HD 720P Camera màn che camera5.0MP + IR Camera màn che camera, lấy nét cố định, Computer Vision trên ISP, khử nhiễu theo thời gianUHD 8.0MP + IR Camera, E-shutter, ToF1080P FHD IR Camera cho Windows Hello