Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkPad T16 Gen 5

SKU: ThinkPadT16G501NS

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

AMD Ryzen™ AI 5 PRO 440 3.5GHz (16MB Cache, up to 4.80GHz, 6 nhân 12 luồng)

Dung lượng RAM

16GB DDR5-5600MT/s (SODIMM)

Dung lượng SSD

256GB SSD M.2 2280 PCIe Gen4 TLC Opal

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026

✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL 21UR0018VALaptop HP Gaming Victus 15-fa2456TX D2HP1PALenovo ThinkPad E16 Gen 3 21TF003VVALaptop ASUS ExpertBook P3 G1 P3606CCAP-U716W
Bảo mật
Discrete Trusted Platform Module (dTPM) 2.0 Kensington Nano Security Slot™ Ultrasonic human presence detection (requires IR camera) Zero-touch login with facial recognition software (requires IR camera) Webcam privacy shutterTPM 2.0 rời Windows HelloTPM 2.0 Khóa BIOSMàn che camera (Optional) Windows Hello (nhận diện khuôn mặt)Cảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security Slot
Card đồ hoạ onboard
Integrated GraphicsIntel GraphicsIntel® UHD Graphics for 13th Gen Intel® ProcessorsIntel GraphicsIntel® Arc™ Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóKhông cóNvidia GeForce RTX 5050 8GB GDDR7Không cóVGA Onboard Intel® Arc™ Graphics
Chip AI
NPU up to 50 TOPSIntel AI BoostNPU Intel AI Boost - 13 TOPS
Cổng kết nối
1x USB-A (USB 5Gbps), Always On 1x USB-A (USB 5Gbps) 2x Thunderbolt™ 4, with USB PD 15-100W and DisplayPort™ 2.1 (Gorgon Point) / DisplayPort™ 1.4a (Hawk Point) 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45)2 x Thunderbolt 4 (PD 45-65W, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm SD card reader1 x AC 2 x USB Type-A 1 x HDMI 2.1 1 x headphone/microphone combo 1 x RJ45 Gigabit Ethernet 1 x USB Type-C1 x Thunderbolt 4 1 x USB-C 20Gbps (PD 45-65W, DisplayPort 1.4) 1 x USB-A 10Gbps Always On 1 x USB-A 5Gbps HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo
Công nghệ âm thanh
Side user-facing Dolby Audio™ Speaker System Dolby Voice® 2 x speakers 2 x microphonesDolby Audio, micro kép khử ồnAudio by B&O (Bang & Olufsen) HP Audio Boost DTS:X® Ultra Dual Speakers (Loa đôi)Dolby Atmos audio by HARMAN, micro kép 360 độLoa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling)
Bộ vi xử lý
AMD Ryzen™ AI 5 PRO 440 3.5GHz (16MB Cache, up to 4.80GHz, 6 nhân 12 luồng)Intel Core Ultra 5 325 2.1GHz (12MB Cache, up to 4.5GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel Core™ i7-13620H, 10 nhân (6P + 4E) / 16 luồng, xung nhịp tối đa lên tới 4.9GHz, 24MB Intel® Smart CacheIntel Core 7 240H 2.5GHz (24MB Cache, up to 5.2GHz, 10 lõi, 16 luồng)Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)
Độ phân giải
WUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)Full HD (1920 x 1080 pixels)WUXGA (1920 x 1200)1920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA)
Dung Lượng Pin
60Wh48WHrs, 3-cell Li-ion70 Whrs48WHrs, 3-cell Li-ion63WHrs
Dung lượng RAM
16GB DDR5-5600MT/s (SODIMM)32 GB24 GB16 GB16 GB
Dung lượng SSD
256GB SSD M.2 2280 PCIe Gen4 TLC Opal512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
64GBTối đa 64GB, DDR5-5600, 2 khe SO-DIMM64BG (Có thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM64GB (Có thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 MT7925 2x2 BE & Bluetooth® 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (2x2) Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3
Kích thước
357.9 x 247.9 x 23.8 mm356 x 253.5 x 17.5 mm (Dài x Rộng x Dày)35.79 x 25.5 x 2.35 cm (Dài x Rộng x Dày)356 x 249 x 10.1 ~ 17.05 mm (Dài x Rộng x Dày)35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
16 inchs16 inch15.6 inch16 inch16.0 inches
Loại đèn bàn phím
BacklitBacklitRGB 1 ZoneĐơn sắc - màu trắng
Công nghệ màn hình
IPS Tần số 60Hz Độ phủ màu 45%NTSC Độ sáng 400 nits Chống chóiTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTần số quét 144 Hz Tấm nền IPS Độ sáng 300 nits Độ phủ màu 62.5% sRGB Chống chói (Anti-Glare) thiết kế viền mỏngTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 NitsTấm nền IPS-level Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 nits Màn hình chống chói (Anti-glare) Độ phủ màu 45% NTSC
Hệ điều hành
Windows 11 HomeNo OSWindows 11 Home SLNo OSWindows 11 Home SL
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 Khe M.2, tối đa 1TBKhe cắm M.2 PCIe1 khe M.2 SSD, tối đa 1TBKhe cắm M.21 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TB
Trọng lượng
Từ 1.64 kg1.70 kg2.291.63 kg1.72 kg
Vỏ
Nhôm + NhựaMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSVỏ nhựaMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSvỏ nhôm
Webcam
5MP RGBFHD 1080P Camera720P HD cameraFHD 1080P Camera1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows Hello