Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 10 21NU004QVN

SKU: 21NU004QVN01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core Ultra 7 256V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)

Dung lượng RAM

16 GB

Dung lượng SSD

1TB PCIe NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

2

Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

68.227.000

81.487.000

Tiết kiệm tổng 13.260.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 10 21NU004QVNLenovo ThinkPad T14s Gen 6 21QX000JVNLenovo ThinkPad X13 Gen 6 21RK00AYVNMacBook Pro 14 M5 32GB 512GBMSI Crosshair 16 Max HX E2WGXK-051VN
Bảo mật
TPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Khe khóa Kensington Nano Mật khẩu ổ NVMe Mật khẩu khởi động Mật khẩu supervisor Mật khẩu quản trị hệ thống Xác thực BIOS bằng chứng chỉ Xác thực FIDO (Fast Identity Online) BIOS tự phục hồiTPM 2.0 rời và Microsoft Pluton TPM 2.0 (một trong hai được bật tại một thời điểm) Khe khóa Kensington Nano Windows Hello tùy chọnMàn che camera tùy chọn Computer Vision-based User Presence Sensing trên ISP Windows Hello tùy chọnWebcam Shutter, Firmware TPM 2.0
Card đồ hoạ onboard
Intel GraphicsIntel Arc GraphicsIntel Arc GraphicsIntel® Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóKhông cóKhông cóNVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Laptop GPU 8GB GDDR7
Chip AI
Intel AI BoostIntel AI BoostIntel AI BoostNPU Intel AI Boost - 13 TOPS
Cổng kết nối
2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.0, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 jack 3.5mm2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.1, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 jack 3.5mm2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.0, DisplayPort 2.1) 1 x USB-A 5Gbps Always On HDMI 2.1 jack 3.5mm1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 3x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo 1x Cổng sạc DC-in
Công nghệ âm thanh
Dolby Atmos Dolby VoiceDolby Atmos Dolby VoiceDolby Atmos Dolby VoiceLoa kép Stereo (2x 2W), Hi-Res Audio, Nahimic Audio enhancement, Khử tiếng ồn AI
Bộ vi xử lý
Intel Core Ultra 7 256V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel® Core™ Ultra 9 Processor 290HX Plus 2.3 GHz (36MB Cache, up to 5.8 GHz, 24 lõi, 32 luồng)
Độ phân giải
WUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)2560 x 1600 pixels (2.5K WQXGA)
Dung Lượng Pin
57WHrs, 4-cell Li-Polymer58WHrs, 4-cell Li-ion41WHrs, 3-cell Li-ion90WHrs
Dung lượng RAM
16 GB32 GB16 GB32 GB
Dung lượng SSD
1TB PCIe NVMe M.2 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD1TB M.2 NVMe PCIe 5.0 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
16GB (Không thể nâng cấp)32GB (Không thể nâng cấp)16GB (Không thể nâng cấp)128GB (Có thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3
Kích thước
312.80 x 217.65 x 15.49 mm (Dài x Rộng x Dày)313.6 x 219.4 x 11.2 ~ 15.8 mm (Dài x Rộng x Dày)299.3 x 207 x 9.85 ~ 12.95 mm (Dài x Rộng x Dày)35.4 x 26.9 x 1.79 ~ 2.73 cm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14 inch14 inch13.3 inch16.0 inches
Loại đèn bàn phím
BacklitBacklitBacklitRGB 4 vùng
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Cảm ứng Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 500 Nits EyesafeTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 500 Nits EyesafeTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits EyesafeTấm nền OLED Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 165Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 500 nits (VESA DisplayHDR True Black 500) Độ phủ màu 100% DCI-P3 Màn hình chống chói / mặt kính cao cấp
Hệ điều hành
Windows 11 ProWindows 11 ProWindows 11 ProWindows 11 Home SL
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
Khe cắm M.2Khe cắm M.2Khe cắm M.22 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TB
Trọng lượng
1.30 kg1.28 kg0.96 kg2.20 kg
Vỏ
Vỏ nhômVỏ nhômMặt A sợi carbon, mặt D magievỏ hợp kim
Webcam
FHD 1080P Camera5.0MP + IR Camera5.0MP + IR Camera màn che camera, lấy nét cố định, Computer Vision trên ISP, khử nhiễu theo thời gian720P HD Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter)

62.500.000

75.000.000

-17%