Bỏ qua tới nội dung chính
Giao hoả tốc 2H
Dịch vụ tận nơi, gọi là có
Hàng chính hãng, có VAT
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Bảo hành theo Lenovo - 36 tháng. Đổi mới trong 30 ngày. Xem thêm

Miễn ship, giao hỏa tốc 2h nội thành Hà Nội & TP.HCM Xem thêm

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành Hà Nội & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 10 21NU004UVN

SKU: 21NU004UVN01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)

Dung lượng RAM

32 GB

Dung lượng SSD

512GB PCIe NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026

✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

69.147.000

76.587.000

Tiết kiệm tổng 7.440.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 10 21NU004UVNLenovo ThinkPad T14s Gen 6 21QX000JVNMacBook Pro 14 M5 32GB 512GBMSI Crosshair 16 Max HX E2WGXK-051VNLenovo ThinkPad X9-14 Gen 1 21QA006LVN
Bảo mật
TPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Khe khóa Kensington Nano Mật khẩu ổ NVMe Mật khẩu khởi động Mật khẩu supervisor Mật khẩu quản trị hệ thống Xác thực BIOS bằng chứng chỉ Xác thực FIDO (Fast Identity Online) BIOS tự phục hồiTPM 2.0 rời và Microsoft Pluton TPM 2.0 (một trong hai được bật tại một thời điểm) Khe khóa Kensington Nano Windows Hello tùy chọn—Webcam Shutter, Firmware TPM 2.0TPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Cảm biến vân tay Mật khẩu supervisor Mật khẩu khởi động Mật khẩu quản trị hệ thống Mật khẩu ổ NVMe Xác thực BIOS bằng chứng chỉ Xác thực FIDO (Fast Identity Online) BIOS tự phục hồi Ultrasonic Nhận diện hiện diện người dùng (WUXGA models) ToF Nhận diện hiện diện người dùng (2.8K models) Camera IR hỗ trợ Windows Hello E-shutter
Card đồ hoạ onboard
Intel Arc GraphicsIntel Arc Graphics—Intel® GraphicsIntel Arc Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóKhông có—NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Laptop GPU 8GB GDDR7Không có
Chip AI
Intel AI BoostIntel AI Boost—NPU Intel AI Boost - 13 TOPS—
Cổng kết nối
2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.0, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 jack 3.5mm2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.1, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 jack 3.5mm—1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 3x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo 1x Cổng sạc DC-in2x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort 2.1 1x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm)
Công nghệ âm thanh
Dolby Atmos Dolby VoiceDolby Atmos Dolby Voice—Loa kép Stereo (2x 2W), Hi-Res Audio, Nahimic Audio enhancement, Khử tiếng ồn AILoa stereo, 2W x2, Dolby Atmos Mảng 2 micro
Bộ vi xử lý
Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)—Intel® Core™ Ultra 9 Processor 290HX Plus 2.3 GHz (36MB Cache, up to 5.8 GHz, 24 lõi, 32 luồng)Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)
Độ phân giải
WUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)—2560 x 1600 pixels (2.5K WQXGA)2.8K (2880 x 1800)
Dung Lượng Pin
57WHrs, 4-cell Li-Polymer58WHrs, 4-cell Li-ion—90WHrs55WHrs, 3-cell Li-Polymer
Dung lượng RAM
32 GB32 GB—32 GB32 GB
Dung lượng SSD
512GB PCIe NVMe M.2 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD—1TB M.2 NVMe PCIe 5.0 SSD1TB NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
32GB (Không thể nâng cấp)32GB (Không thể nâng cấp)—128GB (Có thể nâng cấp)32GB (Không thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3—Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4
Kích thước
312.80 x 217.65 x 15.49 mm (Dài x Rộng x Dày)313.6 x 219.4 x 11.2 ~ 15.8 mm (Dài x Rộng x Dày)—35.4 x 26.9 x 1.79 ~ 2.73 cm (Dài x Rộng x Dày)311.8 x 212.3 x 6.7 ~ 17.18 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14 inch14 inch—16.0 inches14 inch
Loại đèn bàn phím
BacklitBacklit—RGB 4 vùng—
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Cảm ứng Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 500 Nits EyesafeTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 500 Nits Eyesafe—Tấm nền OLED Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 165Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 500 nits (VESA DisplayHDR True Black 500) Độ phủ màu 100% DCI-P3 Màn hình chống chói / mặt kính cao cấpTấm nền OLED Cảm ứng Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits Dolby Vision
Hệ điều hành
Windows 11 ProWindows 11 Pro—Windows 11 Home SLNo OS
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
Khe cắm M.2Khe cắm M.2—2 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TBKhe cắm M.2 PCIe
Trọng lượng
1.30 kg1.28 kg—2.20 kg1.27 kg
Vỏ
Vỏ nhômVỏ nhôm—vỏ hợp kimVỏ nhôm
Webcam
FHD 1080P Camera5.0MP + IR Camera—720P HD Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter)UHD 8.0MP + IR Camera, E-shutter, ToF

62.800.000

69.400.000

-10%