Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 13 21NX0039VN

SKU: 21NX0039VN01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

3 phiên bản

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)

Dung lượng RAM

32 GB

Dung lượng SSD

512GB NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

2

Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 13 21NX0039VNLenovo ThinkBook 16 G9 IPL 21UR0018VAMacBook Pro 14 M5 32GB 512GBLenovo ThinkPad X9-14 Gen 1 21QA006LVNASUS ROG Strix G16 G615JHR-S5069W
Bảo mật
TPM 2.0 rời (đạt chứng nhận TCG, FIPS 140-3) Windows HelloTPM 2.0 rời Windows HelloTPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Cảm biến vân tay Mật khẩu supervisor Mật khẩu khởi động Mật khẩu quản trị hệ thống Mật khẩu ổ NVMe Xác thực BIOS bằng chứng chỉ Xác thực FIDO (Fast Identity Online) BIOS tự phục hồi Ultrasonic Nhận diện hiện diện người dùng (WUXGA models) ToF Nhận diện hiện diện người dùng (2.8K models) Camera IR hỗ trợ Windows Hello E-shutterWindows Hello IR Camera, Firmware TPM, BIOS Administrator & User Password
Card đồ hoạ onboard
Intel Arc GraphicsIntel GraphicsIntel Arc GraphicsIntel® UHD Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóKhông cóKhông cóNVIDIA® GeForce RTX™ 5050 Laptop GPU 8GB GDDR7
Chip AI
Intel AI BoostNPU Intel AI Boost - 13 TOPS
Cổng kết nối
1 x USB-A 5Gbps 1 x USB-A 5Gbps Always On 2 x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps) với USB PD 3.0 và DisplayPort 2.1 1 x HDMI 2.1 1 x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm) tùy chọn Nano-SIM trên model WWAN2 x Thunderbolt 4 (PD 45-65W, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm SD card reader2x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort 2.1 1x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm)1x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery, G-SYNC) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 3x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1x HDMI 2.1 FRL 1x RJ45 LAN port 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo
Công nghệ âm thanh
Âm thanh HD, Realtek ALC3306 codec SoundWire, Realtek ALC713 codec Loa stereo 2W x2 Dolby Atmos Mảng 2 micro, 360° thu xa Dolby VoiceDolby Audio, micro kép khử ồnLoa stereo, 2W x2, Dolby Atmos Mảng 2 microHệ thống 2 loa tích hợp Smart Amp, Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Khử tiếng ồn AI 2 chiều
Bộ vi xử lý
Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel Core Ultra 5 325 2.1GHz (12MB Cache, up to 4.5GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel® Core™ i7 Processor 14650HX 2.2 GHz (30MB Cache, up to 5.2 GHz, 16 lõi, 24 luồng)
Độ phân giải
WUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)2.8K (2880 x 1800)2560 x 1600 pixels (2.5K WQXGA)
Dung Lượng Pin
57WHrs, 4-cell Li-ion48WHrs, 3-cell Li-ion55WHrs, 3-cell Li-Polymer90WHrs
Dung lượng RAM
32 GB32 GB32 GB32 GB
Dung lượng SSD
512GB NVMe M.2 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD1TB NVMe M.2 SSD1TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
32GB (Không thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5-5600, 2 khe SO-DIMM32GB (Không thể nâng cấp)64GB (Có thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be) (Triple band) 2*2 + Bluetooth 5.4
Kích thước
312.80 x 214.75 x 8.38 ~ 14.77 mm (Dài x Rộng x Dày)356 x 253.5 x 17.5 mm (Dài x Rộng x Dày)311.8 x 212.3 x 6.7 ~ 17.18 mm (Dài x Rộng x Dày)35.4 x 26.8 x 2.28 ~ 3.08 cm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14 inch16 inch14 inch16.0 inches
Loại đèn bàn phím
BacklitRGB 4 vùng
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 500 NitsTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTấm nền OLED Cảm ứng Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits Dolby VisionIPS-level (ROG Nebula Display) Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 240Hz Thời gian phản hồi 3ms (G2G) Độ sáng 500 nits Độ phủ màu 100% DCI-P3 Màn hình chống chói (Anti-glare) Hỗ trợ G-Sync, Pantone Validated, Dolby Vision HDR
Hệ điều hành
Windows 11 ProNo OSNo OSWindows 11 Home SL
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
Khe cắm M.2 PCIeKhe cắm M.2 PCIeKhe cắm M.2 PCIe2 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TB
Trọng lượng
1.01 kg1.70 kg1.27 kg2.65 kg
Vỏ
Mặt A sợi carbon, mặt D magieMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSVỏ nhômvỏ nhựa
Webcam
FHD 1080P CameraFHD 1080P CameraUHD 8.0MP + IR Camera, E-shutter, ToF1080P FHD IR Camera cho Windows Hello