Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkPad X13 Gen 6 21RK00AYVN

SKU: 21RK00AYVN01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)

Dung lượng RAM

16 GB

Dung lượng SSD

1TB PCIe NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

2

Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

51.027.000

61.587.000

Tiết kiệm tổng 10.560.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkPad X13 Gen 6 21RK00AYVNLenovo ThinkBook 16 G9 IPL 21UR0018VALaptop HP Gaming Victus 15-fa2456TX D2HP1PALenovo ThinkPad E16 Gen 3 21SR002LVALenovo ThinkPad X9-14 Gen 1 21QA006LVN
Bảo mật
Màn che camera tùy chọn Computer Vision-based User Presence Sensing trên ISP Windows Hello tùy chọnTPM 2.0 rời Windows HelloTPM 2.0 Khóa BIOSTPM 2.0 rời (đạt chứng nhận TCG, FIPS 140-3) Windows HelloTPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Cảm biến vân tay Mật khẩu supervisor Mật khẩu khởi động Mật khẩu quản trị hệ thống Mật khẩu ổ NVMe Xác thực BIOS bằng chứng chỉ Xác thực FIDO (Fast Identity Online) BIOS tự phục hồi Ultrasonic Nhận diện hiện diện người dùng (WUXGA models) ToF Nhận diện hiện diện người dùng (2.8K models) Camera IR hỗ trợ Windows Hello E-shutter
Card đồ hoạ onboard
Intel Arc GraphicsIntel GraphicsIntel® UHD Graphics for 13th Gen Intel® ProcessorsIntel Arc GraphicsIntel Arc Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóKhông cóNvidia GeForce RTX 5050 8GB GDDR7Không cóKhông có
Chip AI
Intel AI BoostIntel AI Boost
Cổng kết nối
2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.0, DisplayPort 2.1) 1 x USB-A 5Gbps Always On HDMI 2.1 jack 3.5mm2 x Thunderbolt 4 (PD 45-65W, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm SD card reader1 x AC 2 x USB Type-A 1 x HDMI 2.1 1 x headphone/microphone combo 1 x RJ45 Gigabit Ethernet 1 x USB Type-C1 x USB-A 5Gbps 1 x USB-A 5Gbps Always On 2 x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps) với USB PD 3.0 và DisplayPort 2.1 1 x HDMI 2.1 1 x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm) tùy chọn Nano-SIM trên model WWAN2x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort 2.1 1x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm)
Công nghệ âm thanh
Dolby Atmos Dolby VoiceDolby Audio, micro kép khử ồnAudio by B&O (Bang & Olufsen) HP Audio Boost DTS:X® Ultra Dual Speakers (Loa đôi)Âm thanh HD, Realtek ALC3306 codec SoundWire, Realtek ALC713 codec Loa stereo 2W x2 Dolby Atmos Mảng 2 micro, 360° thu xa Dolby VoiceLoa stereo, 2W x2, Dolby Atmos Mảng 2 micro
Bộ vi xử lý
Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel Core Ultra 5 325 2.1GHz (12MB Cache, up to 4.5GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel Core™ i7-13620H, 10 nhân (6P + 4E) / 16 luồng, xung nhịp tối đa lên tới 4.9GHz, 24MB Intel® Smart CacheIntel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)
Độ phân giải
WUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)Full HD (1920 x 1080 pixels)WUXGA (1920 x 1200)2.8K (2880 x 1800)
Dung Lượng Pin
41WHrs, 3-cell Li-ion48WHrs, 3-cell Li-ion70 Whrs57WHrs, 4-cell Li-ion55WHrs, 3-cell Li-Polymer
Dung lượng RAM
16 GB32 GB24 GB16 GB32 GB
Dung lượng SSD
1TB PCIe NVMe M.2 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe SSD512GB NVMe M.2 SSD1TB NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
16GB (Không thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5-5600, 2 khe SO-DIMM64BG (Có thể nâng cấp)16GB (Không thể nâng cấp)32GB (Không thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (2x2) Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4
Kích thước
299.3 x 207 x 9.85 ~ 12.95 mm (Dài x Rộng x Dày)356 x 253.5 x 17.5 mm (Dài x Rộng x Dày)35.79 x 25.5 x 2.35 cm (Dài x Rộng x Dày)312.80 x 214.75 x 8.38 ~ 14.77 mm (Dài x Rộng x Dày)311.8 x 212.3 x 6.7 ~ 17.18 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
13.3 inch16 inch15.6 inch14 inch14 inch
Loại đèn bàn phím
BacklitBacklitRGB 1 Zone
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits EyesafeTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTần số quét 144 Hz Tấm nền IPS Độ sáng 300 nits Độ phủ màu 62.5% sRGB Chống chói (Anti-Glare) thiết kế viền mỏngTấm nền IPS Chống chói Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 500 Nits Eyesafe Tỉ lệ 16:10Tấm nền OLED Cảm ứng Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits Dolby Vision
Hệ điều hành
Windows 11 ProNo OSWindows 11 Home SLNo OSNo OS
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
Khe cắm M.2Khe cắm M.2 PCIe1 khe M.2 SSD, tối đa 1TBKhe cắm M.2 PCIeKhe cắm M.2 PCIe
Trọng lượng
0.96 kg1.70 kg2.291.01 kg1.27 kg
Vỏ
Mặt A sợi carbon, mặt D magieMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSVỏ nhựaMặt A sợi carbon, mặt D magieVỏ nhôm
Webcam
5.0MP + IR Camera màn che camera, lấy nét cố định, Computer Vision trên ISP, khử nhiễu theo thời gianFHD 1080P Camera720P HD cameraFHD 1080P CameraUHD 8.0MP + IR Camera, E-shutter, ToF

45.300.000

55.100.000

-18%