Bỏ qua tới nội dung chính
Giao hoả tốc 2H
Dịch vụ tận nơi, gọi là có
Hàng chính hãng, có VAT
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Bảo hành theo Lenovo - 36 tháng. Đổi mới trong 30 ngày. Xem thêm

Miễn ship, giao hỏa tốc 2h nội thành Hà Nội & TP.HCM Xem thêm

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành Hà Nội & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkPad X9-14 Gen 1 21QA006JVN

SKU: 21QA006JVN01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)

Dung lượng RAM

32 GB

Dung lượng SSD

512GB PCIe NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026

✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

67.377.000

68.596.000

Tiết kiệm tổng 1.219.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkPad X9-14 Gen 1 21QA006JVNLenovo ThinkPad T14s Gen 6 21QX000JVNMacBook Pro 14 M5 32GB 512GBLenovo ThinkPad X9-14 Gen 1 21QA006LVNAsus ROG Zephyrus G16 GU605CR-QR107W
Bảo mật
TPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-3 Cảm biến vân tay BIOS tự phục hồi Camera IR hỗ trợ Windows HelloTPM 2.0 rời và Microsoft Pluton TPM 2.0 (một trong hai được bật tại một thời điểm) Khe khóa Kensington Nano Windows Hello tùy chọn—TPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Cảm biến vân tay Mật khẩu supervisor Mật khẩu khởi động Mật khẩu quản trị hệ thống Mật khẩu ổ NVMe Xác thực BIOS bằng chứng chỉ Xác thực FIDO (Fast Identity Online) BIOS tự phục hồi Ultrasonic Nhận diện hiện diện người dùng (WUXGA models) ToF Nhận diện hiện diện người dùng (2.8K models) Camera IR hỗ trợ Windows Hello E-shutterFirmware TPM Windows Hello
Card đồ hoạ onboard
Intel Arc GraphicsIntel Arc Graphics—Intel Arc GraphicsIntel Arc Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóKhông có—Không cóNVIDIA GeForce RTX 5070 TI Laptop GPU
Chip AI
Intel AI BoostIntel AI Boost———
Cổng kết nối
2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.0, DisplayPort 2.1) HDMI 2.1 jack 3.5mm2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.1, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 jack 3.5mm—2x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort 2.1 1x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm)1x Thunderbolt 4 hỗ trợ DisplayPort / Sạc (40Gbps) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C hỗ trợ DisplayPort / Sạc / G-SYNC (10Gbps) 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1x đầu đọc thẻ SD (UHS-II) 1x HDMI 2.1 FRL 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm
Công nghệ âm thanh
Dolby AtmosDolby Atmos Dolby Voice—Loa stereo, 2W x2, Dolby Atmos Mảng 2 microHi-Res certification Dolby Atmos
Bộ vi xử lý
Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)—Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel Core Ultra 9 285H 2.9GHz (24MB Cache, up to 5.4GHz, 16 lõi, 16 luồng)
Độ phân giải
WUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)—2.8K (2880 x 1800)WQXGA (2560 x 1600)
Dung Lượng Pin
55WHrs, 3-cell Li-ion58WHrs, 4-cell Li-ion—55WHrs, 3-cell Li-Polymer90WHrs, 4-cell Li-ion
Dung lượng RAM
32 GB32 GB—32 GB32 GB
Dung lượng SSD
512GB PCIe NVMe M.2 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD—1TB NVMe M.2 SSD1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
32GB (Không thể nâng cấp)32GB (Không thể nâng cấp)—32GB (Không thể nâng cấp)32GB (Không thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3—Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4
Kích thước
311.8 x 212.3 x 6.7 ~ 17.18 mm (Dài x Rộng x Dày)313.6 x 219.4 x 11.2 ~ 15.8 mm (Dài x Rộng x Dày)—311.8 x 212.3 x 6.7 ~ 17.18 mm (Dài x Rộng x Dày)354 x 246 x 14.9 ~ 17.4 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14 inch14 inch—14 inch16 inch
Loại đèn bàn phím
BacklitBacklit———
Công nghệ màn hình
Tấm nền OLED Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits Dolby Vision DisplayHDR True Black 500 EyesafeTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 500 Nits Eyesafe—Tấm nền OLED Cảm ứng Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits Dolby VisionTỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 240Hz Độ sáng 500 Nits Pantone Validated G-Sync Dolby Vision
Hệ điều hành
Windows 11 ProWindows 11 Pro—No OSWindows 11 Home
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
Khe cắm M.2 PCIeKhe cắm M.2—Khe cắm M.2 PCIe2 Khe cắm M.2 PCIe
Tính năng khác
Màn hình cảm ứng, Bảo mật vân tay, Nhận diện khuôn mặt, Màn hình Oled, Wi-Fi 7————
Trọng lượng
1.21 kg1.28 kg—1.27 kg1.95 kg
Vỏ
Vỏ nhômVỏ nhôm—Vỏ nhômVỏ hợp kim nhôm
Webcam
UHD 8.0MP + IR Camera, E-shutter, ToF5.0MP + IR Camera—UHD 8.0MP + IR Camera, E-shutter, ToFFHD 1080P + IR Camera hỗ trợ Windows Hello

61.390.000

61.900.000

-1%