Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo V14 G6 ARP 83V3001EVN

SKU: 83V3001EVN01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

AMD Ryzen 5 150 3.5GHz (22MB Cache, up to 4.9GHz, 6 lõi, 12 luồng)

Dung lượng RAM

16 GB

Dung lượng SSD

512GB NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

2

Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

29.717.000

34.487.000

Tiết kiệm tổng 4.770.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo V14 G6 ARP 83V3001EVNLaptop HP 14 ep1201TU D0BH0PALaptop Dell 14 DC14255 R7165W11SLULaptop Asus Vivobook Go 15 E1504FA-BQ340WLaptop ASUS ExpertBook P3 G1 P3606CCAP-U716W
Bảo mật
Firmware TPM 2.0 tích hợp trong SoC BIOS tự phục hồi Màn che camera Camera IR hỗ trợ Windows HelloTPM 2.0TPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tayTPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tayCảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security Slot
Card đồ hoạ onboard
AMD Radeon 740M GraphicsIntel Arc GraphicsAMD Radeon GraphicsAMD Radeon GraphicsIntel® Arc™ Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóKhôngkhôngKhôngVGA Onboard Intel® Arc™ Graphics
Chip AI
AMD Ryzen AIIntel AI BoostNPU Intel AI Boost - 13 TOPS
Cổng kết nối
1 x USB-A (USB 5Gbps), Always On 2 x Thunderbolt 4, hỗ trợ USB PD 45-65W và DisplayPort 2.1 1 x HDMI 1.4b 1 x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm) 1 x microSD card reader1x USB-C 10Gbps (Power Delivery, DisplayPort 1.4) 2x USB-A 5Gbps 1x HDMI 1x Jack tai nghe 3.5mm2 USB Type-A 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack cắm tai nghe 3.5mm 1 x Khe đọc thẻ nhớ SD 1 x Cổng sạc nguồn (DC-in Jack)1 x USB 2.0 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack tai nghe 3.5 mm 1 x DC-in2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo
Công nghệ âm thanh
Âm thanh HD, Realtek ALC3306 codec 4 loa stereo, 2W x2 woofer + 2W x2 tweeter, Dolby Atmos, Smart Amplifier Mảng 4 micro, 3D arrayRealtek High Definition Audioloa kép Stereo micro mảng képASUS AI Noise-Canceling Loa képLoa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling)
Bộ vi xử lý
AMD Ryzen 5 150 3.5GHz (22MB Cache, up to 4.9GHz, 6 lõi, 12 luồng)Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz (18MB Cache, up to 4.5GHz, 14 nhân, 18 luồng)AMD Ryzen 7 250 3.3 GHz (16Mb Cache, Up to 5.1 GHz, 8 nhân, 16 luồng)AMD Ryzen 5 7520U 2.8GHz (6MB Cache, up to 4.30GHz, 4 nhân, 8 luồng)Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)
Độ phân giải
FHD (1920 x 1080)FHD (1920 x 1080)FHD+ (1920x1200)FHD (1920 x 1080)1920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA)
Dung Lượng Pin
70WHrs, 4-cell Li-ion41WHrs54WHrs42Whrs63WHrs
Dung lượng RAM
16 GB24 GB16 GB16 GB16 GB
Dung lượng SSD
512GB NVMe M.2 SSD512GB SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
16GB (Không thể nâng cấp)24GB (Không thể nâng cấp)32GB ( Có thể nâng cấp )16GB (Không thể nâng cấp)64GB (Có thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4Wifi 6 Bluetooth 5.3Wi-Fi 6E Bluetooth 5.3Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3
Kích thước
317 x 228 x 15.45 mm (Dài x Rộng x Dày)323.7 x 215 x 17.9 mm (Dài x Rộng x Dày)314 x 226 x 18.9 mm (Dài x Rộng x Dày)36.03 x 23.25 x 1.79 cm (Dài x Rộng x Dày)35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14 inch14 inches14 inches15.6 inches16.0 inches
Loại đèn bàn phím
Non-backlit, English (UK)khôngkhôngĐơn sắc - màu trắng
Công nghệ màn hình
Tấm nền OLED Màn hình gương Độ phủ màu P3 Tần số quét 120Hz Độ sáng 500 Nits Dolby Vision Tỉ lệ 16:9Tấm nền IPS Viền mỏng (micro-edge) Chống chói Độ sáng 250 Nits Độ phủ màu 62.5% sRGBTấm nền OLED Tần số quét 60Hz Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% NTSC Chống chói Anti-GlareTấm nền IPS Tần số quét 60Hz Tỷ lệ 16:9 Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 250 Nits Chống chói (anti-glare)Tấm nền IPS-level Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 nits Màn hình chống chói (Anti-glare) Độ phủ màu 45% NTSC
Hệ điều hành
Windows 11Windows 11Windows 11 HomeWindows 11Windows 11 Home SL
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 Khe cắm M.2 PCIe, tối đa 1TB1 Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TBKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TBKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TB
Trọng lượng
1.49 kg1.4kg1.56kg1.63kg1.72 kg
Vỏ
Vỏ nhômVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựavỏ nhôm
Webcam
FHD 1080P CameraHP True Vision HD Camera (giảm nhiễu)720p HD camera720p HD camera1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows Hello

23.990.000

28.000.000

-14%