Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo V15 G4 IRU 83A100RFVN

SKU: 83A100RFVN01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core i7-13620H 2.4GHz (24MB Cache, up to 4.9GHz, 10 lõi, 16 luồng)

Dung lượng RAM

16 GB

Dung lượng SSD

512GB NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

2

Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo V15 G4 IRU 83A100RFVNLaptop Asus Vivobook Go 15 E1504FA-BQ340WAcer Swift Go 14Lenovo V15 G5 IRL 83HF000EVNLenovo V14 G5 IRL 83HD005LVN
Bảo mật
Firmware TPM 2.0 tích hợp trong SoC Khe khóa Kensington Nano BIOS tự phục hồi Màn che cameraTPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tayCảm biến vân tay TPMTPM 2.0 rời Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay tùy cấu hìnhTPM 2.0 rời Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay tùy cấu hình
Card đồ hoạ onboard
Intel UHD GraphicsAMD Radeon GraphicsIntel UHD GraphicsIntel GraphicsIntel UHD Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóKhôngKhông cóKhông cóKhông có
Cổng kết nối
1x USB 2.0 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB-C 3.2 Gen 1 (support data transfer, Power Delivery (20V only) and DisplayPort 1.2) 1x HDMI 1.4b 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Round tip power connector1 x USB 2.0 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack tai nghe 3.5 mm 1 x DC-in2x Thunderbolt 4 USB-C 2x USB-A 1x HDMI 1x đầu đọc thẻ microSD1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 2 x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort 2.1 1 x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1 x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm) 1 x Nano-SIM card slot (WWAN support models, optional) 1 x Smart card reader (optional)2x USB-A 5Gbps 1x USB-C 5Gbps hỗ trợ Power Delivery 45-65W / DisplayPort 1.2 1x HDMI 1.4b 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm 1x RJ-45 1x Round tip power connector
Công nghệ âm thanh
Âm thanh HD, Realtek ALC3287 codec Loa stereo, 1.5W x2, Dolby Audio Mảng 2 microASUS AI Noise-Canceling Loa képAcer TrueHarmony / DTS:X UltraÂm thanh HD, Realtek ALC3287 codec Loa stereo, 2W x2, Dolby Audio Premium Mảng 2 micro, 360° thu xa, Dolby VoiceHD Audio, Senary SN6147 codec Loa stereo 1.5W x2 Mảng 2 micro
Bộ vi xử lý
Intel Core i7-13620H 2.4GHz (24MB Cache, up to 4.9GHz, 10 lõi, 16 luồng)AMD Ryzen 5 7520U 2.8GHz (6MB Cache, up to 4.30GHz, 4 nhân, 8 luồng)Intel Core i7-1355U 1.7GHz (12MB Cache, up to 5.0GHz, 10 lõi, 12 luồng)Intel Core 3 100U 1.2GHz (10MB Cache, up to 4.7GHz, 6 lõi, 8 luồng)Intel Core i5-13420H 2.1GHz (12MB Cache, up to 4.6GHz, 8 lõi, 12 luồng)
Độ phân giải
FHD (1920 x 1080)FHD (1920 x 1080)FHD+ (1920 x 1200)FHD (1920 x 1080)FHD (1920 x 1080)
Dung Lượng Pin
38WHrs, 2-cell Li-ion42Whrs65WHrs, 4-cell Li-ion47WHrs, 3-cell Li-ion47WHrs, 3-cell Li-ion
Dung lượng RAM
16 GB16 GB16 GB8 GB8 GB
Dung lượng SSD
512GB NVMe M.2 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD512GB NVMe M.2 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
Tối đa 16GB, DDR4-293316GB (Không thể nâng cấp)16GB (Không thể nâng cấp)16GB (Không thể nâng cấp)Tối đa 32GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.1Wi-Fi 6E Bluetooth 5.3Wi-Fi 6E (802.11ax), Bluetooth 5.1Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.2
Kích thước
359.2 x 235.8 x 19.9 mm (Dài x Rộng x Dày)36.03 x 23.25 x 1.79 cm (Dài x Rộng x Dày)312.9 x 217.9 x 14.9 mm (Dài x Rộng x Dày)359.2 x 235.8 x 19.9 mm (Dài x Rộng x Dày)324.2 x 215.2 x 17.9 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
15.6 inch15.6 inches14 inch13.3 inch14 inch
Loại đèn bàn phím
khôngNon-backlit, English (UK)
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 Nits Tỉ lệ 16:9Tấm nền IPS Tần số quét 60Hz Tỷ lệ 16:9 Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 250 Nits Chống chói (anti-glare)Tấm nền IPS Cảm ứng Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 120Hz Độ sáng 300 Nits Acer ComfyViewTấm nền IPS Tỉ lệ 16:9 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:9 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 Nits
Hệ điều hành
No OSWindows 11Windows 11 HomeWindows 11Windows 11
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
Khe cắm M.2 PCIeKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB1 Khe cắm M.2Khe cắm M.2 PCIe1 Khe cắm M.2 PCIe
Trọng lượng
1.65 kg1.63kg1.32 kg1.12 kg1.37 kg
Vỏ
Vỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhômVỏ nhựaVỏ nhựa
Webcam
HD 720P Camera màn che camera720p HD cameraQHD 1440P Camera với TNRHD 720P Camera màn che cameraHD 720P Camera màn che camera