Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

MSI Katana GF76

SKU: KatanaGF7601CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Core i7 11800H

Dung lượng RAM

8 GB

Dung lượng SSD

512 GB

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026

✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Mô tả sản phẩm

Đúng như cái tên của mình, MSI Katana GF76 mang trên mình thiết kế tinh gọn, sắc bén, tựa một thanh kiếm quý có thể cắt văng những thứ cản đường. Kết hợp với vi xử lý Intel thế hệ 11 cùng card đồ hoạ NVIDIA GeForce RTX 3000 Series mới nhất, cỗ máy hứa hẹn vẫn sẽ có thể toả sáng ngay cả khi phải đảm đương các tựa game cạnh tranh và “nặng đô” nhất. 

Thiết kế có nhiều chỉnh sửa nhẹ

Thiết kế của MSI Katana GF76 được tạo nên nhờ sự hợp tác với Chuyên gia minh hoạ người Nhật Bản Tsuyoshi Nagano, người từng tham gia tạo hình nhân vật trong nhiều tựa game chiến thuật nổi tiếng như “Romance of the Three Kingdoms V”. Và hẳn cũng nhờ vậy mà GF76 đã có những cải tiến nhất định so với thế hệ tiền nhiệm GF75 Thin. Một vài ví dụ có thể kể đến như vẻ bóng bẩy của lớp nhôm đen mờ, logo rồng có màu bạc thay cho đỏ, hay khe hút gió được tạo hình tổ ong để tăng tính thẩm mỹ.

MSI Katana GF76 với thiết kế lấy cảm hứng từ nghệ thuật Nhật Bản, có logo rồng bạc và khe hút gió hình tổ ong.

Còn lại về tổng thể, MSI Katana GF76 vẫn mang nhiều nét đặc trưng của dòng GF, đặc biệt khi máy vẫn duy trì tông màu chủ đạo đen – đỏ. Nếu muốn có được cảm giác tươi mới hơn, người dùng có thể cân nhắc lựa chọn phiên bản màu trắng, hay còn được biết đến với cái tên MSI Sword GF76. 

Màn hình rộng rãi, trải nghiệm mượt mà

Về màn hình, MSI Katana GF76 đặc biệt tập trung vào độ mượt hình ảnh, vậy nên tất cả tuỳ chọn sẽ đều được trang bị tần số quét cao 144Hz. Đây gần như đã có thể coi là tiêu chuẩn trên laptop gaming hiện thời, giúp game thủ luôn bắt kịp đối phương trong mọi trận đấu. Kết hợp với kích thược rộng rãi (17.3-inch), hệ thống viền mỏng đều cùng tấm nền IPS; trải nghiệm thị giác mà sản phẩm cho ra cũng sẽ rộng rãi, thoáng đãng về góc nhìn. Máy cũng có thêm một phiên bản với mã hiệu GF66, với màn hình 15.6-inch nhỏ hơn nếu người dùng có nhu cầu. 

Laptop MSI Katana GF76 màn hình 17.3-inch tần số quét 144Hz

Chất lượng màu sắc của MSI Katana GF76 không quá nổi bật, với độ phủ màu và độ sáng chỉ dừng ở mức đủ dùng. Cũng không ngạc nhiên nếu so với các sản phẩm cùng dòng trước đây. 

Bàn phím chắc chắn, vẫn nhiều nét đặc trưng cũ

Về cụm phím, MSI Katana GF76 vẫn sử dụng kiểu thiết kế công thái học, giúp người dùng có thể nhanh chóng làm quen trong quá trình sử dụng. Khung phím của máy cũng được làm chắc chắn, kết hợp với hành trình sâu 1,7nm giúp trải nghiệm nhập liệu, chơi game trở nên đã tay hơn cả. Hệ thống LED nền đỏ đặc trưng vẫn sẽ được áp dụng để khiến khu vực này hoà hợp hơn với thiết kế tổng thể. 

Bàn phím MSI Katana GF76 với đèn LED đỏ và touchpad

Còn về touchpad, độ hoàn thiện của nó sẽ ở mức vừa đủ dùng, với bề mặt phủ nhựa cùng kích thước ở mức trung bình. 

Cấu hình thế hệ mới mạnh mẽ

Với series GF mới này, MSI đã trang bị cấu hình với CPU Intel Core i7 Tiger Lake hiệu năng cao, đi kèm với card đồ hoạ RTX 3000 của NVIDIA với nhiều cải tiến so với thế hệ tiền nhiệm. Điều này giúp MSI Katana GF76 có được hiệu năng mạnh mẽ không kém các sản phẩm cao cấp, xoá nhoà quan niệm cũ của người dùng về dòng GF nói chung. 

MSI Katana GF76 với CPU Intel Core i7 và card đồ họa RTX 3000

Với sự giúp sức từ những công nghệ như Max-Q 2.0, Resizable BAR, v.v. sức mạnh và khả năng giao tiếp của RTX 3000 trên MSI Katana GF76 sẽ được khai thác triệt để. Nhờ vậy nên khi chơi game, render 2D, 3D và nhiều hơn nữa; hiệu suất mà người dùng có được sẽ là khá ấn tượng. Từ những tựa game Esports cơ bản cho đến AAA mới, gần như không gì có thể làm khó sản phẩm này. Ngoài ra thì nhiệt độ của máy cũng sẽ phần nào hệ thống tản nhiệt CoolerBoost 5 sẽ đảm bảo.

Nếu có điều gì hơi đáng tiếc ở MSI Katana GF76 thì đó sẽ là khả năng nâng cấp bộ nhớ, khi chỉ tuỳ chọn cao nhất mới có 2 khe SSD NVMe. Còn về RAM thì đây lại không phải vấn đề với 2 khe SO-DIMM cho phép lắp tối đa 64GB kênh đôi. 

Cổng kết nối vừa đủ dùng

Về cổng kết nối, MSI Katana GF76 cung cấp vừa đủ cho mục đích kết nối gear, ổ cứng lưu trữ hoặc xuất hình cơ bản: 1 cổng USB-C 3.2 Gen1, 2 cổng USB-A 3.2 Gen1, 1 cổng USB-A 2.0, cổng LAN RJ45 và cổng HDMI. Mặc dù máy sử dụng phần cứng Intel thế hệ 11, nhưng giao thức Thunderbolt 4 lại không được hỗ trợ. 

MSI Katana GF76 có đáng số tiền chúng ta bỏ ra?

Tựu chung lại thì với GF76, có thể thấy MSI cũng đã bắt đầu nghiêm túc hơn với dòng máy từng bị coi là “giá rẻ” này. Dù những cải thiện chưa thực sự nhiều, và có vẻ chỉ thực sự rõ ràng với phiên bản Sword GF76 màu trắng, nhưng chúng đều nhắm vào những yếu tố từng làm nên quan niêm cũ chưa tốt của người dùng cho dòng máy. 

Nhìn chung, Katana GF76 vẫn là một sản phẩm đáng tiền. Có chăng người dùng sẽ nên cân nhắc kỹ về kích thước màn hình 17.3-inch, với khả năng ảnh hưởng lớn tới tính cơ động của máy mà thôi. 

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
MSI Katana GF76Laptop ASUS ExpertBook P3 G1 P3606CCAP-U716WLaptop HP Gaming Victus 15-fa2456TX D2HP1PALenovo ThinkBook 16 G9 IPL 21UR0018VALaptop Dell 14 DC14255 R7165W11SLU
Bảo mật
—Cảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security SlotTPM 2.0 Khóa BIOSTPM 2.0 rời Windows HelloTPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tay
Card đồ hoạ onboard
Intel UHDIntel® Arc™ GraphicsIntel® UHD Graphics for 13th Gen Intel® ProcessorsIntel GraphicsAMD Radeon Graphics
Card đồ hoạ rời
—VGA Onboard Intel® Arc™ GraphicsNvidia GeForce RTX 5050 8GB GDDR7Không cókhông
Chip AI
—NPU Intel AI Boost - 13 TOPS—Intel AI Boost—
Cổng kết nối
—2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo1 x AC 2 x USB Type-A 1 x HDMI 2.1 1 x headphone/microphone combo 1 x RJ45 Gigabit Ethernet 1 x USB Type-C2 x Thunderbolt 4 (PD 45-65W, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm SD card reader2 USB Type-A 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack cắm tai nghe 3.5mm 1 x Khe đọc thẻ nhớ SD 1 x Cổng sạc nguồn (DC-in Jack)
Công nghệ âm thanh
—Loa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling)Audio by B&O (Bang & Olufsen) HP Audio Boost DTS:X® Ultra Dual Speakers (Loa đôi)Dolby Audio, micro kép khử ồnloa kép Stereo micro mảng kép
Bộ vi xử lý
Core i7 11800HIntel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)Intel Core™ i7-13620H, 10 nhân (6P + 4E) / 16 luồng, xung nhịp tối đa lên tới 4.9GHz, 24MB Intel® Smart CacheIntel Core Ultra 5 325 2.1GHz (12MB Cache, up to 4.5GHz, 8 lõi, 8 luồng)AMD Ryzen 7 250 3.3 GHz (16Mb Cache, Up to 5.1 GHz, 8 nhân, 16 luồng)
Độ phân giải
1920 x 10801920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA)Full HD (1920 x 1080 pixels)WUXGA (1920 x 1200)FHD+ (1920x1200)
Dung Lượng Pin
5463WHrs70 Whrs48WHrs, 3-cell Li-ion54WHrs
Dung lượng RAM
8 GB16 GB24 GB32 GB16 GB
Dung lượng SSD
512 GB512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD512GB M.2 NVMe PCIe SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
6464GB (Có thể nâng cấp)64BG (Có thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5-5600, 2 khe SO-DIMM32GB ( Có thể nâng cấp )
Kết nối không dây
—Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (2x2) Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wifi 6 Bluetooth 5.3
Kích thước
—35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày)35.79 x 25.5 x 2.35 cm (Dài x Rộng x Dày)356 x 253.5 x 17.5 mm (Dài x Rộng x Dày)314 x 226 x 18.9 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
4500216.0 inches15.6 inch16 inch14 inches
Loại đèn bàn phím
—Đơn sắc - màu trắngRGB 1 ZoneBacklitkhông
Công nghệ màn hình
IPSTấm nền IPS-level Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 nits Màn hình chống chói (Anti-glare) Độ phủ màu 45% NTSCTần số quét 144 Hz Tấm nền IPS Độ sáng 300 nits Độ phủ màu 62.5% sRGB Chống chói (Anti-Glare) thiết kế viền mỏngTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTấm nền OLED Tần số quét 60Hz Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% NTSC Chống chói Anti-Glare
Hệ điều hành
Windows 10 Home SLWindows 11 Home SLWindows 11 Home SLNo OSWindows 11 Home
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
11 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TB1 khe M.2 SSD, tối đa 1TBKhe cắm M.2 PCIeKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB
Trọng lượng
450791.72 kg2.291.70 kg1.56kg
Vỏ
—vỏ nhômVỏ nhựaMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSVỏ nhựa
Webcam
No1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows Hello720P HD cameraFHD 1080P Camera720p HD camera

Ngừng kinh doanh