Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Razer Blade 15 Base

SKU: Blade15B05NF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Core i7 8750H

Dung lượng RAM

16 GB

Dung lượng SSD

256 GB

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026

✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Mô tả sản phẩm

Razer Blade 15 Base Model là chiếc máy có thiết kế đẹp mắt, sang trọng, với một hiệu năng mạnh mẽ. Chiếc máy hướng tới những đối tượng chuyên làm về mảng đa phương tiện, hay những người muốn sở hữu một chiếc laptop gaming gọn nhẹ, nhưng toát lên vẻ thanh lịch, nhẹ nhàng.

Thiết kế thức thời

Razer đã nhanh chóng reboot dòng laptop Razer Blade của mình vào năm 2018. Sự thay đổi thiết kế kịp thời này đã được đón nhận một cách nồng nhiệt. Thay vì sử dụng kiểu thiết kế bo tròn mềm mại, đội ngũ thiết kế của Razer đã biến chiếc máy trở nên vuông vắn hơn, đầm tay hơn. Kiểu thiết kế này có chút hao hao với Macbook, nhưng vẫn giữ được những đặc trưng riêng của laptop Razer với việc sử dụng lớp nhôm nguyên khối đen tuyền cùng logo rắn ba đầu phát sáng đặc trưng. Chiếc máy cũng được trang bị cho chiếc màn hình 15.6 inches thay vì 14 inches như thế hệ 2017.
Viền màn hình Infinity Edge gọn gàng, quyến rũ, giúp kích thước máy giảm đáng kể, nhờ đó mà chiếc máy 15.6 inches trông gọn gàng chẳng khác những chiếc laptop 14 inches là bao. Nhìn chung, Razer Blade 15 Base không khác mấy người anh em Blade 15 Advance, tuy nhiên phiên bản Base có thiết kế dầy hơn khoảng 3mm, nhưng không hề tạo ra sự khác biệt về trọng lượng.

Laptop Razer Blade 15 màu đen với logo rắn ba đầu phát sáng

Chiếc máy còn có thêm phiên bản Quartz Pink và Mecury White, tạo ra sự phong phú về màu sắc, cũng như hướng đến nhiều đối tượng hơn. Đáng tiếc, ở 2 phiên bản này, Razer đã lược bỏ logo rắn ba đầu phát sáng đi, thay vào đó là logo tĩnh được in chìm thông qua công nghệ cắt kim cương.

Màn hình quá tốt cho mọi trải nhiệm

Razer Blade 15 Base sử dụng màn hình Full HD IPS với độ bao phủ màu sắc tốt, 90% sRGB và 61% AdobeRGB, sử dụng tốt khi chỉnh ảnh cũng như làm video. Màn hình có tần số quét 60Hz, khá thấp trên một chiếc máy gaming cao cấp. Thế nhưng, điều đó đã được Razer khéo léo khắc phục khi phiên bản Blade 15 Base 2020 đã được trang bị màn hình với tần số quét lên tới 144Hz, giúp nâng cao trải nghiệm khi chơi game. Bên cạnh đó, độ bao phủ màu sắc cũng được nâng lên với 100% sRGB và 76% AdobeRGB. Đáng tiếc, vẫn chưa có tùy chọn màn hình 4K cho bản Base.

Màn hình Razer Blade 15 Base 2020 với tần số quét 144Hz và đèn LED RGB

Bàn phím và Touchpad

Bàn phím Razer Blade 15 Base này không có sự khác biệt lớn so với người anh em Advance. Hành trình phím nông, gõ không đầm tay, nhưng bù lại, hệ thống đèn Led RGB rực rỡ vẫn luôn là điểm nhấn của dòng máy Razer Blade này. Đối với 2 phiên bản Quartz Pink và Mecury White, Razer sử dụng Led trắng đơn sắc. Hai phím Fn được đặt tương xứng ở 2 bên, giúp người dùng tiện lợi khi sử dụng các phím chức năng, cũng như các phím Macro khi chơi game.

Bàn phím và trackpad Razer Blade 15 Base

Trackpad của Razer Blade 15 Base lại được đa số người dùng đánh giá cao, đặc biệt là trên dòng Razer Blade 15. Bề mặt trackpad rộng, được phủ lớp kính mịn, giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng của người dùng. Bên cạnh đó, trackpad được tích hợp sẵn Windows Precision, khiến thao tác, cử chỉ nhạy bén. Hai nút chuột nhạy, cho độ phản hồi tốt.

Hiệu năng mạnh mẽ

Razer liên tục cập nhật cho thiết bị của mình những dòng CPU mới nhất đến từ nhà Intel. Nhờ đó người dùng có thể dễ dàng vận hành mọi tác vụ trên chiếc Razer Blade 15 Base này, ngay cả khi đó là lướt web, lập trình, hay thậm chí là render những footages 4K nặng nề cũng như render 3D. Ở phiên bản Base này, máy có 3 tùy chọn về CPU là Core i7 8750H, Core i7 9750H và phiên bản mới nhất của Intel là Core i7 10750H, chỉ vừa mới ra mắt vào đầu năm nay.

Razer Blade 15 Base với CPU Intel Core i7 và card đồ họa Nvidia

Bên cạnh một CPU hiệu năng cao, Razer Blade 15 Base còn được trang bị cho mình những card đồ họa mạnh mẽ nhất tới từ Nvidia. Những tùy chọn này khiến người dùng thỏa sức chiến những game AAA mới ra mắt cách đây ít lâu, hay tạo ra những bản vẽ kiến trúc đối với dân xây dựng.
Điểm đáng tiếc là máy không thể bung lụa hết hiệu năng do sử dụng tản nhiệt ống đồng truyền thống, thay vì sử dụng tản nhiệt buồng hơi như trên Blade 15 Advance

Cổng kết nối

Razer Blade 15 Base cho số lượng cổng kết nối nhiều, đa dạng. Chiếc máy có 3 cổng USB Type A 3.1 Gen 1, 1 cổng HDMI 2.0, 1 cổng mini Displayport, 1 cổng USB Type C hỗ trợ giao thức Thunderbolt 3, một jack cắm tai nghe 3,5mm, và cổng mạng RJ-45 – điều làm nên đặc trưng cho Blade 15 Base Model. 

Razer Blade 15 Base 2020: Cạnh trái có cổng RJ-45, USB A, USB C, jack tai nghe. Cạnh phải có 2 cổng USB A, HDMI, USB C Thunderbolt 3.

Tuy nhiên, Razer đã tinh chỉnh một chút cho phiên bản Base của năm 2020. Razer đã bố trí lại hệ thống cổng kết nối sao cho phù hợp nhất, với cạnh trái là cổng RJ-45, USB Type A 3.1 Gen 1, USB Type C 3.2 Gen 2 thông thường, jack cắm 3,5mm, còn cạnh phải là 2 cổng USB Type A, 1 cổng HDMI 2.0 và USB Type C hỗ trợ giao thức Thunderbolt 3. Có vẻ như Razer cũng đang chuyển mình, lược bỏ những cổng kết nối cũ kỹ như mini Displayport ra khỏi các thiết bị laptop.

Tối ưu về khả năng nâng cấp

Razer Blade 15 Base cho khả năng nâng cấp ở mức tốt, với 2 khe RAM DDR4 hỗ trợ dung lượng lên tới 64GB. Thêm vào đó, chiếc máy còn cho khả năng nâng cấp ổ cứng tuyệt vời với 1 khe SSD NVMe hỗ trợ dung lượng lên tới 2TB, và 1 khay ổ cứng 2.5. Tuy nhiên ở phiên bản 2020, Razer đã lược bỏ đi khay ổ cứng 2.5 cũ kỹ đi, thay vào đó là 1 khe SSD NVMe nữa, nhằm giúp chiếc máy có thể truy xuất các tệp tin nhanh hơn, cũng như giảm đáng kể trọng lượng ổ cứng. Khả năng mở rộng ổ cứng như vậy giúp người dùng không phải lo thiếu thốn dung lượng lưu trữ nữa.

Với thiết kế trang nhã, thời thượng, vật liệu cấu tạo cao cấp, chắc chắn, cùng sự phong phú về cấu hình, Razer Blade 15 Base tự tin vượt qua những đối thủ nặng ký như MSI GS 66 hay Dell Alienware M15r2 để trở thành chiếc Ultrabook gaming mạnh mẽ nhất. Điều làm người dùng đau đầu nhất khi lựa chọn chiếc máy này chính là ở việc máy thiếu những tùy chọn card đồ họa top đầu cũng như hiệu năng không đạt mức đỉnh như phiên bản Advance, nhưng nếu xét tổng thể về cả giá thành, có lẽ phiên bản Advance cũng có chút thua kém với chiếc máy này.

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Razer Blade 15 BaseLaptop ASUS ExpertBook P3 G1 P3606CCAP-U716WLaptop Dell 14 DC14255 R7165W11SLULaptop HP 14 ep1201TU D0BH0PALenovo ThinkPad E16 Gen 3 21TF003VVA
Bảo mật
—Cảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security SlotTPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tayTPM 2.0Màn che camera (Optional) Windows Hello (nhận diện khuôn mặt)
Card đồ hoạ onboard
Intel UHD 630Intel® Arc™ GraphicsAMD Radeon GraphicsIntel Arc GraphicsIntel Graphics
Card đồ hoạ rời
—VGA Onboard Intel® Arc™ GraphicskhôngKhôngKhông có
Chip AI
—NPU Intel AI Boost - 13 TOPS—Intel AI Boost—
Cổng kết nối
—2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo2 USB Type-A 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack cắm tai nghe 3.5mm 1 x Khe đọc thẻ nhớ SD 1 x Cổng sạc nguồn (DC-in Jack)1x USB-C 10Gbps (Power Delivery, DisplayPort 1.4) 2x USB-A 5Gbps 1x HDMI 1x Jack tai nghe 3.5mm1 x Thunderbolt 4 1 x USB-C 20Gbps (PD 45-65W, DisplayPort 1.4) 1 x USB-A 10Gbps Always On 1 x USB-A 5Gbps HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm
Công nghệ âm thanh
—Loa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling)loa kép Stereo micro mảng képRealtek High Definition AudioDolby Atmos audio by HARMAN, micro kép 360 độ
Bộ vi xử lý
Core i7 8750HIntel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)AMD Ryzen 7 250 3.3 GHz (16Mb Cache, Up to 5.1 GHz, 8 nhân, 16 luồng)Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz (18MB Cache, up to 4.5GHz, 14 nhân, 18 luồng)Intel Core 7 240H 2.5GHz (24MB Cache, up to 5.2GHz, 10 lõi, 16 luồng)
Độ phân giải
1920 x 10801920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA)FHD+ (1920x1200)FHD (1920 x 1080)WUXGA (1920 x 1200)
Dung Lượng Pin
6563WHrs54WHrs41WHrs48WHrs, 3-cell Li-ion
Dung lượng RAM
16 GB16 GB16 GB24 GB16 GB
Dung lượng SSD
256 GB512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
6464GB (Có thể nâng cấp)32GB ( Có thể nâng cấp )24GB (Không thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM
Kết nối không dây
—Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3Wifi 6 Bluetooth 5.3Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3
Kích thước
—35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày)314 x 226 x 18.9 mm (Dài x Rộng x Dày)323.7 x 215 x 17.9 mm (Dài x Rộng x Dày)356 x 249 x 10.1 ~ 17.05 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
4509216.0 inches14 inches14 inches16 inch
Loại đèn bàn phím
—Đơn sắc - màu trắngkhông——
Công nghệ màn hình
IPSTấm nền IPS-level Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 nits Màn hình chống chói (Anti-glare) Độ phủ màu 45% NTSCTấm nền OLED Tần số quét 60Hz Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% NTSC Chống chói Anti-GlareTấm nền IPS Viền mỏng (micro-edge) Chống chói Độ sáng 250 Nits Độ phủ màu 62.5% sRGBTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 Nits
Hệ điều hành
Windows 10 Home SLWindows 11 Home SLWindows 11 HomeWindows 11No OS
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
11 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TBKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB1 Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TBKhe cắm M.2
Trọng lượng
449281.72 kg1.56kg1.4kg1.63 kg
Vỏ
—vỏ nhômVỏ nhựaVỏ nhựaMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABS
Webcam
Yes1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows Hello720p HD cameraHP True Vision HD Camera (giảm nhiễu)FHD 1080P Camera

Ngừng kinh doanh