Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Màn hình Dell Gaming S2722DGM Curve (27 inch/QHD/144Hz)

SKU: S2722DGM01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Chọn gói bảo hành

1 gói

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Màn hình Dell Gaming S2722DGM Curve (27 inch/QHD/144Hz)Dell UltraSharp U2724DEDell Pro Plus 4K P2725QE (27Inch/ 4K/ 5ms/ 100HZ/ 350cd/m2/ IPS)Màn hình đồ họa Dell UltraSharp U2724DMàn hình đồ họa Samsung ViewFinity LS32B800PXEXXV
Cảm ứng
—KhôngKhôngKhôngKhông
Cổng kết nối
—1x DisplayPort 1.4 (DRR for Microsoft Windows) (Supports 2x QHD 120Hz 8 bit) 1x DisplayPort 1.4 (Out) 1x HDMI (HDCP 1.4)(Supports up to QHD 2560x 1440 120Hz TMDS, VRR as per specified in HDMI 2.1) 1x ThunderboltTM 4 downstream port (15W) for daisy chaining 1x ThunderboltTM 4 upstream port (Video + Data). Alternate mode with DisplayPort 1.4, power delivery up to 90W. 1x USB-Type C upstream port (data only) (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2 3x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) 1x Audio line out 1x RJ45 Ethernet port, 2.5GbE (2.5G) 1x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) with BC1.2 power charging 1x USB Type-C downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) with power charging (15W)1x HDMI 2.1 (HDCP 2.3) 1x DisplayPort 1.4 (HDCP 2.3) 1x USB-C upstream (DP 1.4 Alt Mode, PD up to 90W) 1x USB-C downstream 3x USB-A downstream 1x RJ45 Ethernet 1GbE1x DisplayPort 1.4 (DRR for Microsoft Windows) (Supports 2x QHD 120Hz 8 bit) 1x DisplayPort 1.4 (Out) 1x HDMI (HDCP 1.4)(Supports up to QHD 2560x 1440 120Hz TMDS, VRR as per specified in HDMI 2.1) 1x USB-Type C upstream port (data only) (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) 2x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) 1x Audio line out 1x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) with BC1.2 power charging 1x USB Type-C downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) with power charging (15W)1x HDMI 1x DisplayPort 1x USB-C (90W PD) 3x USB-A 1x LAN RJ45
Cổng xuất hình / HDMI
—1 x HDMI, DisplayPort 1.4, ThunderboltTM 4—1 x DisplayPort 1.4 (DRR for Microsoft Windows) (Supports 2 x QHD 120Hz 8 bit), 1 x DisplayPort 1.4 (Out), 1 x HDMI (HDCP 1.4)(Supports up to QHD 2560 x 1440 120Hz TMDS, VRR as per specified in HDMI 2.1), 1 x USB-Type C upstream port (data only) (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2), 2 x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2), 1 x Audio line out, 1 x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) with BC1.2 power charging, 1 x USB Type-C downstream port (Sup—
Độ phân giải
—2560 x 1440 (QHD)3840 x 2160 (4K UHD)2560 x 1440 (QHD)3840x2160 (UHD 4K)
Độ phủ màu
—100% sRGB, 100% BT.709, 98% Display P3, 98% DCI-P3, Delta E < 299% sRGB100% sRGB, 100% BT.709, 98% Display P3, 98% DCI-P398% DCI-P3
Độ sáng
—350 cd/m² (typ)350 cd/m²350 cd/m² (typ)350 cd/m²
Độ tương phản
—2000:11500:12000:11000:1
Góc nhìn / Horizontal
—178°178°178°178°
Góc nhìn / Vertical
—178°178°178°178°
Kích thước
—27 inch27 inch27 inch32 inch
Loa tích hợp
—KhôngKhôngKhôngKhông
Lớp phủ bề mặt
—Chống chói (Anti-glare độ cứng 3H)Chống chói (Anti-glare độ cứng 3H)Chống chói (Anti-glare độ cứng 3H)Chống chói (Anti-glare)
Mức tiêu thụ điện tối đa
—225 W200 W85 W180 W
Phụ kiện
—Cáp nguồn, cáp DisplayPort 1.4 1.8m, cáp USB Type-A sang USB Type-C Gen 2 1m, cáp Thunderbolt 4 1mCáp nguồn, cáp DisplayPort 1.4 1.8m, cáp USB-C sang USB-C, cáp USB-C sang USB-ACáp nguồn, cáp DisplayPort 1.4 1.8m, cáp USB Type-A sang USB Type-C Gen 2 1mCáp nguồn, cáp HDMI, cáp USB-C, cáp USB, Chân đế
Tấm nền
—IPSIPSIPS BlackIPS
Tần số quét
—120Hz100Hz120Hz60Hz
Thời gian phản hồi
—5ms8ms (Normal), 5ms (Fast)8ms (Normal), 5ms (Fast)5ms
Trọng lượng
—7,37 kg (Kèm chân đế) 5,23 kg (Không kèm chân đế)6.23 kg (Kèm chân đế) 4.62 kg (Không kèm chân đế)6.56 kg (Kèm chân & cáp); 4.49 kg (Không kèm chân đế)8.1 kg (Kèm chân đế) 6.7 kg (Không chân đế)
Tỷ lệ
—16:0916:916:916:9