Bỏ qua tới nội dung chính
Giao hoả tốc 2H
Dịch vụ tận nơi, gọi là có
Hàng chính hãng, có VAT
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Bảo hành theo Dell - 12 tháng. Đổi mới trong 15 ngày. Xem thêm

Miễn ship, giao hỏa tốc 2h nội thành Hà Nội & TP.HCM Xem thêm

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành Hà Nội & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Màn hình máy tính Dell S2421HN 23.8 inch FHD IPS

SKU: DellS2421HN01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Chọn gói bảo hành

1 gói

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Màn hình máy tính Dell S2421HN 23.8 inch FHD IPSMàn hình Asus TUF Gaming VG27AQ5AMàn hình Dell UltraSharp U2424HMàn hình gaming LG UltraGear 27G610A-BMàn hình cong gaming LG UltraGear 27GS60QC-B (27Inch/ QHD/ 1ms/ 180Hz/ VA)
Cảm ứng
——Không—Không
Cổng kết nối
——1x DisplayPort 1.4 (DRR for Microsoft Windows) (HDCP 1.4)7 1x HDMI (HDCP 1.4)(supports up to FHD 1920x 1080 120Hz TMDS as per specified in HDMI 1.4) 1x DisplayPort 1.4 (Out) with MST (HDCP 1.4) 1x USB Type-C upstream port (data only, SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) 2x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) 1x audio line-out port Quick Access: 1x USB Type-C downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) with power charging (15W) 1x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) with BC1.2 power charging—1x DisplayPort (v1.4) 2x HDMI (v2.0) 1x Headphone Out (3.5mm)
Cổng xuất hình / HDMI
——1 x HDMI——
Độ phân giải
——1920 x 1080 (Full HD)—2560 x 1440 (QHD)
Độ phủ màu
——100% sRGB, 100% BT.709, 85% DCI-P3, Delta E < 2 (average) (sRGB and BT.709)—sRGB 99%
Độ sáng
——250 cd/m2 (typical)—300 cd/m²
Độ tương phản
——1000:1—3000:1
Góc nhìn / Horizontal
——178°—178°
Góc nhìn / Vertical
——178°—178°
Kích thước
——23,8 inch—27 inch
Loa tích hợp
——Không—Không
Lớp phủ bề mặt
——Chống chói (Anti-glare độ cứng 3H)—Chống chói/nhám (Anti-glare/Matte, 3H)
Mức tiêu thụ điện tối đa
——72 W—33.6 W
Phụ kiện
——Cáp nguồn, cáp DisplayPort 1.4 1.8m, cáp USB Type-A sang USB Type-C Gen 2 1m—Chân đế, cổ chân đế, cáp DisplayPort, nguồn/adaptor, HDMI
Tấm nền
——IPS—VA
Tần số quét
——120Hz—180Hz
Thời gian phản hồi
——5 ms (fast), 8 ms (normal)—1ms (GtG)
Trọng lượng
——5,38 kg (Kèm chân đế) 3,52 kg (Không kèm chân đế)—4.8 kg (Kèm chân đế) 3.5 kg (Không kèm chân đế)
Tỷ lệ
——16:9—16:9