Chính sách sản phẩm
Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ
Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM
Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM
Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp
Màn hình ViewSonic VP2468A (24 inch/FHD/60Hz)
SKU: ViewsonicVP2468A01CF
Chưa có đánh giá
Chọn phiên bản
1 phiên bản
Màu sắc
Thông số kỹ thuật
Chọn gói bảo hành
1 gói
Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm
So sánh sản phẩm tương tự
Sản phẩm đang xemMàn hình ViewSonic VP2468A (24 inch/FHD/60Hz)
7.190.000

Màn hình đồ họa Dell P2423DE
6.690.000
8.099.000 -17%

Màn hình gaming Lenovo Legion Y27qf-30 67A7GAC3VN
6.590.000
6.790.000 -3%

Màn hình cong gaming LG UltraGear 27GS60QC-B (27Inch/ QHD/ 1ms/ 180Hz/ VA)
5.279.000
6.200.000 -15%

Màn hình gaming Samsung Odyssey G5 LS32DG502EEXXV
7.249.000
9.000.000 -19%
| Màn hình ViewSonic VP2468A (24 inch/FHD/60Hz) | Màn hình đồ họa Dell P2423DE | Màn hình gaming Lenovo Legion Y27qf-30 67A7GAC3VN | Màn hình cong gaming LG UltraGear 27GS60QC-B (27Inch/ QHD/ 1ms/ 180Hz/ VA) | Màn hình gaming Samsung Odyssey G5 LS32DG502EEXXV |
|---|---|---|---|---|
| Cảm ứng | ||||
| — | Không | — | Không | Không |
| Cổng kết nối | ||||
| — | 1x HDMI (HDCP 1.4) 1x DisplayPort 1.4 (HDCP 1.4) 1x DisplayPort output (HDCP 1.4, MST) 1x USB-C upstream/DisplayPort 1.4 Alt Mode with Power Delivery (power up to 90W) 4x USB 3.2 Gen 1 downstream 1x RJ45 Ethernet port, 1GbE | — | 1x DisplayPort (v1.4) 2x HDMI (v2.0) 1x Headphone Out (3.5mm) | 1x DisplayPort 1.2 1x HDMI 2.0 1x 3.5mm Headphone Jack |
| Độ phân giải | ||||
| — | 2560 x 1440 (QHD) | — | 2560 x 1440 (QHD) | 2560 x 1440 (QHD) |
| Độ phủ màu | ||||
| — | 99% sRGB | — | sRGB 99% | 99% sRGB |
| Độ sáng | ||||
| — | 300 cd/m² | — | 300 cd/m² | 350 cd/m² |
| Độ tương phản | ||||
| — | 1000:1 | — | 3000:1 | 1000:1 |
| Góc nhìn / Horizontal | ||||
| — | 178° | — | 178° | 178° |
| Góc nhìn / Vertical | ||||
| — | 178° | — | 178° | 178° |
| Kích thước | ||||
| — | 23.8 inch | — | 27 inch | 32 inch |
| Loa tích hợp | ||||
| — | Không | — | Không | Không |
| Lớp phủ bề mặt | ||||
| — | Chống chói (Anti-glare độ cứng 3H) | — | Chống chói/nhám (Anti-glare/Matte, 3H) | Chống chói (Anti-glare, độ cứng 3H) |
| Mức tiêu thụ điện tối đa | ||||
| — | 160 W | — | 33.6 W | 55W |
| Phụ kiện | ||||
| — | Cáp DisplayPort (DP–DP, 1,8 m), cáp USB-C 3.2 Gen 2 (1 m), cáp USB 3.2 Gen 1 Upstream (USB-C sang USB-A, 1,8 m) | — | Chân đế, cổ chân đế, cáp DisplayPort, nguồn/adaptor, HDMI | Cáp HDMI, cáp DisplayPort, dây cáp nguồn và bộ đổi nguồn (adapter) |
| Tấm nền | ||||
| — | IPS | — | VA | IPS |
| Tần số quét | ||||
| — | 60Hz | — | 180Hz | 180Hz |
| Thời gian phản hồi | ||||
| — | 5ms (Fast) | — | 1ms (GtG) | 1ms |
| Trọng lượng | ||||
| — | 5.57 kg (Kèm chân đế) 3.52 kg (Không chân đế) | — | 4.8 kg (Kèm chân đế) 3.5 kg (Không kèm chân đế) | 7.5 kg (Kèm chân đế) 5.2 kg (Không chân đế) |
| Tỷ lệ | ||||
| — | 16:9 | — | 16:9 | 16:9 |
Hết hàng
Back to School 2026