Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

ASUS ROG Zephyrus GU606AX-TB042WS

SKU: TB042WSCF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 9 Processor 386H 2.7 GHz (24MB Cache, up to 5.4 GHz, 16 lõi, 16 luồng)

Dung lượng RAM

64 GB

Dung lượng SSD

2TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD

Chọn gói bảo hành

1 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/08/2026

✦ Miễn phí vệ sinh, bảo dưỡng Laptop trọn đời

✦ Giảm 15% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 10% Bàn phím, Chuột khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

174.647.000

176.677.000

Tiết kiệm tổng 2.030.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
ASUS ROG Zephyrus GU606AX-TB042WSASUS ROG Zephyrus GX651AX-SR050WSASUS ProArt P16 H7606WP-SR335WASUS ROG Zephyrus GU606AW-TB121WLenovo ThinkPad P1 Gen 8 21Q80038VN
Bảo mật
Windows Hello IR Camera, Firmware TPM 2.0Windows Hello IR Camera, Firmware TPM 2.0Mật khẩu quản trị viên BIOS và bảo vệ mật khẩu người dùng Firmware TPM Camera IR nhận diện khuôn mặt Windows HelloWindows Hello IR Camera, Firmware TPM 2.0TPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay BIOS tự phục hồi Màn che camera Camera IR hỗ trợ Windows Hello
Card đồ hoạ onboard
Intel® Arc™ GraphicsIntel® Arc™ GraphicsAMD Radeon 890M GraphicsIntel® Arc™ GraphicsIntel Arc Graphics
Card đồ hoạ rời
NVIDIA® GeForce RTX™ 5090 Laptop GPU 16GB GDDR7NVIDIA® GeForce RTX™ 5090 Laptop GPU 16GB GDDR7NVIDIA GeForce RTX 5070 Laptop GPU (8GB GDDR6)NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop GPU 16GB GDDR7Không có
Chip AI
NPU Intel AI Boost - 50 TOPSNPU Intel AI Boost - 50 TOPSNPU AMD XDNA - 50 TOPSNPU Intel AI Boost - 50 TOPS
Cổng kết nối
1x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery, G-SYNC) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1x HDMI 2.1 FRL 1x Đầu đọc thẻ nhớ SD (UHS-II) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo1x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery, G-SYNC) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1x HDMI 2.1 FRL 1x Đầu đọc thẻ nhớ SD (UHS-II) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo1x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (10Gbps, hỗ trợ Display/Power Delivery) 1x USB4 Gen 3 Type-C (40Gbps, hỗ trợ Display/Power Delivery) 1x HDMI 2.1 FRL 1x Đầu đọc thẻ SD Express 7.0 1x Jack tai nghe/mic 3.5 mm1x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery, G-SYNC) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1x HDMI 2.1 FRL 1x Đầu đọc thẻ nhớ SD (UHS-II) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo2 x Thunderbolt 5 1 x Thunderbolt 4 1 x USB-A 10Gbps Always On HDMI 2.1 jack 3.5mm, SD Express 7.0
Công nghệ âm thanh
Hệ thống 6 loa (2x tweeters, 4x dual force-canceling woofers) công nghệ Smart Amp, Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Khử tiếng ồn AI 2 chiềuHệ thống 6 loa (2x tweeters, 4x force-canceling woofers) công nghệ Smart Amp, Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Khử tiếng ồn AI 2 chiềuCông nghệ khuếch đại thông minh Smart Amp Hệ thống 6 loa ngoài Dolby Atmos Harman/Kardon Micro mảng 3 hướng tích hợp Công nghệ khử tiếng ồn AIHệ thống 6 loa (2x tweeters, 4x dual force-canceling woofers) công nghệ Smart Amp, Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Khử tiếng ồn AI 2 chiềuDolby Atmos
Bộ vi xử lý
Intel® Core™ Ultra 9 Processor 386H 2.7 GHz (24MB Cache, up to 5.4 GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel® Core™ Ultra 9 Processor 386H 2.7 GHz (24MB Cache, up to 5.4 GHz, 16 lõi, 16 luồng)AMD Ryzen AI 9 HX 370 2.0GHz (36MB Cache, up to 5.1GHz, 12 lõi, 24 luồng)Intel® Core™ Ultra 9 Processor 386H 2.7 GHz (24MB Cache, up to 5.4 GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels (2.5K WQXGA)2880 x 1800 pixels (3K WXGA+)2880 x 1800 pixels (3K)2560 x 1600 pixels (2.5K WQXGA)3.2K (3200 x 2000)
Dung Lượng Pin
90WHrs90WHrs90WHrs90WHrs90WHrs, 6-cell Li-ion
Dung lượng RAM
64 GB64 GB64 GB32 GB64 GB
Dung lượng SSD
2TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD2TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD2TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD1TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD1TB PCIe NVMe M.2 2280 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
64GB (Không thể nâng cấp)64GB (Không thể nâng cấp)64GB (Không thể nâng cấp)32GB (Không thể nâng cấp)Tối đa 64GB
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 (802.11be) (Triple band) 2*2 + Bluetooth 6,0Wi-Fi 7 (802.11be) (Triple band) 2*2 + Bluetooth 6,0Wi-Fi 7 (802.11be) + Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be) (Triple band) 2*2 + Bluetooth 6,0Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4
Kích thước
35.4 x 24.6 x 1.49 ~ 1.79 cm (Dài x Rộng x Dày)35.5 x 24.7 x 1.99 ~ 2.49 cm (Dài x Rộng x Dày)35.49 x 24.69 x 1.49 ~ 1.73 cm (13.97" x 9.72" x 0.59" ~ 0.68") (Dài x Rộng x Dày)35.4 x 24.6 x 1.49 ~ 1.79 cm (Dài x Rộng x Dày)354.3 x 241.0 x 9.9 ~ 15.8 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
16.0 inches16.0 inches (Kèm màn hình phụ cảm ứng ROG ScreenPad Plus)16 inches16.0 inches16 inch
Loại đèn bàn phím
RGB đơn vùngRGB đơn vùngĐơn sắc - màu trắngRGB đơn vùng
Công nghệ màn hình
ROG Nebula Display (OLED) Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 240Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 1100 nits (VESA DisplayHDR True Black 500) Độ phủ màu 100% DCI-P3, Delta E < 1 Màn hình mặt kính (Glossy) Hỗ trợ G-Sync, Pantone Validated, Dolby Vision HDRROG Nebula Display (OLED Cảm ứng) Màn hình phụ ScreenPad Plus cảm ứng Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 120Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 1100 nits (VESA DisplayHDR True Black 500) Độ phủ màu 100% DCI-P3, Delta E < 1 Hỗ trợ bút cảm ứng (Stylus Support), G-Sync, Pantone Validated, Dolby Vision HDROLED Tần số quét 60 Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 400 nits (tối đa 500 nits khi hiển thị nội dung HDR) Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tỷ lệ tương phản 1.000.000:1 Màn hình cảm ứng (Touch) / Glossy Giảm 70% ánh sáng xanh có hạiROG Nebula Display (OLED) Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 240Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 1100 nits (VESA DisplayHDR True Black 500) Độ phủ màu 100% DCI-P3, Delta E < 1 Màn hình mặt kính (Glossy) Hỗ trợ G-Sync, Pantone Validated, Dolby Vision HDRTấm nền OLED Cảm ứng Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 165Hz Độ sáng 400 Nits Dolby Vision DisplayHDR True Black 500
Hệ điều hành
Windows 11 Home SLWindows 11 Home SLWindows 11 HomeWindows 11 Home SLWindows 11 Pro
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TB1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TB1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TB1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TBKhe cắm M.2
Trọng lượng
1.95 kg2.82 kg1.85 kg1.9 kg1.84 kg
Vỏ
vỏ nhômvỏ nhômvỏ kim loạivỏ nhômVỏ nhôm
Webcam
1080P FHD IR Camera cho Windows Hello1080P FHD IR Camera cho Windows HelloFHD camera với hàm IR hỗ trợ Windows Hello ; Với màn che riêng tư1080P FHD IR Camera cho Windows Hello5.0MP + IR Camera, màn che camera

168.890.000

169.990.000

-1%