Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

ASUS Zenbook 14 OLED UM3406GA-QD075W

SKU: QD075WCF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

AMD Ryzen AI 7 445 2.0GHz (14MB Cache, up to 4.6GHz, 6 lõi, 12 luồng)

Dung lượng RAM

16 GB

Dung lượng SSD

512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/08/2026

✦ Miễn phí vệ sinh, bảo dưỡng Laptop trọn đời

✦ Giảm 15% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 10% Bàn phím, Chuột khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

41.717.000

46.477.000

Tiết kiệm tổng 4.760.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
ASUS Zenbook 14 OLED UM3406GA-QD075WLaptop HP Gaming Victus 15-fa2456TX D2HP1PALenovo ThinkBook 16 G9 IPL 21UR0018VALaptop ASUS ExpertBook P3 G1 P3606CCAP-U716WLenovo ThinkPad E16 Gen 3 21TF003VVA
Bảo mật
Mật khẩu quản trị viên BIOS và bảo vệ mật khẩu người dùng Firmware TPM Camera IR nhận diện khuôn mặt Windows HelloTPM 2.0 Khóa BIOSTPM 2.0 rời Windows HelloCảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security SlotMàn che camera (Optional) Windows Hello (nhận diện khuôn mặt)
Card đồ hoạ onboard
AMD Radeon GraphicsIntel® UHD Graphics for 13th Gen Intel® ProcessorsIntel GraphicsIntel® Arc™ GraphicsIntel Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóNvidia GeForce RTX 5050 8GB GDDR7Không cóVGA Onboard Intel® Arc™ GraphicsKhông có
Chip AI
NPU AMD XDNA - 50 TOPSIntel AI BoostNPU Intel AI Boost - 13 TOPS
Cổng kết nối
1x USB 3.2 Gen 1 Type-A (5Gbps) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (10Gbps, hỗ trợ xuất hình và sạc Power Delivery) 1x USB4 Gen 3 Type-C (40Gbps, hỗ trợ xuất hình và sạc Power Delivery) 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Jack tai nghe/mic 3.5 mm1 x AC 2 x USB Type-A 1 x HDMI 2.1 1 x headphone/microphone combo 1 x RJ45 Gigabit Ethernet 1 x USB Type-C2 x Thunderbolt 4 (PD 45-65W, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm SD card reader2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo1 x Thunderbolt 4 1 x USB-C 20Gbps (PD 45-65W, DisplayPort 1.4) 1 x USB-A 10Gbps Always On 1 x USB-A 5Gbps HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm
Công nghệ âm thanh
Công nghệ khuếch đại thông minh Smart Amp Loa tích hợp Harman/Kardon Micro mảng tích hợp Công nghệ khử tiếng ồn AIAudio by B&O (Bang & Olufsen) HP Audio Boost DTS:X® Ultra Dual Speakers (Loa đôi)Dolby Audio, micro kép khử ồnLoa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling)Dolby Atmos audio by HARMAN, micro kép 360 độ
Bộ vi xử lý
AMD Ryzen AI 7 445 2.0GHz (14MB Cache, up to 4.6GHz, 6 lõi, 12 luồng)Intel Core™ i7-13620H, 10 nhân (6P + 4E) / 16 luồng, xung nhịp tối đa lên tới 4.9GHz, 24MB Intel® Smart CacheIntel Core Ultra 5 325 2.1GHz (12MB Cache, up to 4.5GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)Intel Core 7 240H 2.5GHz (24MB Cache, up to 5.2GHz, 10 lõi, 16 luồng)
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels (WUXGA)Full HD (1920 x 1080 pixels)WUXGA (1920 x 1200)1920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA)WUXGA (1920 x 1200)
Dung Lượng Pin
75WHrs70 Whrs48WHrs, 3-cell Li-ion63WHrs48WHrs, 3-cell Li-ion
Dung lượng RAM
16 GB24 GB32 GB16 GB16 GB
Dung lượng SSD
512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD512GB M.2 NVMe PCIe SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
16GB (Không thể nâng cấp)64BG (Có thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5-5600, 2 khe SO-DIMM64GB (Có thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM
Kết nối không dây
Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (2x2) Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3
Kích thước
31.24 x 22.01 x 1.49 ~ 1.49 cm (12.30" x 8.67" x 0.59" ~ 0.59") (Dài x Rộng x Dày)35.79 x 25.5 x 2.35 cm (Dài x Rộng x Dày)356 x 253.5 x 17.5 mm (Dài x Rộng x Dày)35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày)356 x 249 x 10.1 ~ 17.05 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14 inches15.6 inch16 inch16.0 inches16 inch
Loại đèn bàn phím
Đơn sắc - màu trắngRGB 1 ZoneBacklitĐơn sắc - màu trắng
Công nghệ màn hình
OLED Tần số quét 60 Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 400 nits (tối đa 600 nits khi hiển thị nội dung HDR) Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tỷ lệ tương phản 1.000.000:1 Màn hình gương (Glossy) Giảm 70% ánh sáng xanh có hạiTần số quét 144 Hz Tấm nền IPS Độ sáng 300 nits Độ phủ màu 62.5% sRGB Chống chói (Anti-Glare) thiết kế viền mỏngTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTấm nền IPS-level Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 nits Màn hình chống chói (Anti-glare) Độ phủ màu 45% NTSCTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 Nits
Hệ điều hành
Windows 11 HomeWindows 11 Home SLNo OSWindows 11 Home SLNo OS
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TB1 khe M.2 SSD, tối đa 1TBKhe cắm M.2 PCIe1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TBKhe cắm M.2
Trọng lượng
1.2 kg2.291.70 kg1.72 kg1.63 kg
Vỏ
vỏ nhômVỏ nhựaMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSvỏ nhômMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABS
Webcam
FHD camera với hàm IR hỗ trợ Windows Hello ; Với màn che riêng tư720P HD cameraFHD 1080P Camera1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows HelloFHD 1080P Camera

35.990.000

39.990.000

-10%