Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

ASUS Zenbook A14 UX3407NA-QD254W

SKU: QD254WCF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Snapdragon X2 Elite X2E-88-100 (53MB Cache, up to 4.7GHz, 18 lõi)

Dung lượng RAM

32 GB

Dung lượng SSD

1TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/08/2026

✦ Miễn phí vệ sinh, bảo dưỡng Laptop trọn đời

✦ Giảm 15% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 10% Bàn phím, Chuột khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

63.417.000

70.477.000

Tiết kiệm tổng 7.060.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
ASUS Zenbook A14 UX3407NA-QD254WLenovo ThinkPad X13 Gen 6 21RK00AYVNLenovo ThinkBook 16 G9 IRL 21US0090VNMacBook Pro 14 M5 32GB 512GBLenovo ThinkPad X9-14 Gen 1 21QA006LVN
Bảo mật
Mật khẩu quản trị viên BIOS và bảo vệ mật khẩu người dùng Firmware TPM Camera IR nhận diện khuôn mặt Windows HelloMàn che camera tùy chọn Computer Vision-based User Presence Sensing trên ISP Windows Hello tùy chọnTPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-3 Khe khóa Kensington Nano BIOS tự phục hồi Màn che camera Tùy chọn Camera IR hỗ trợ Windows HelloTPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Cảm biến vân tay Mật khẩu supervisor Mật khẩu khởi động Mật khẩu quản trị hệ thống Mật khẩu ổ NVMe Xác thực BIOS bằng chứng chỉ Xác thực FIDO (Fast Identity Online) BIOS tự phục hồi Ultrasonic Nhận diện hiện diện người dùng (WUXGA models) ToF Nhận diện hiện diện người dùng (2.8K models) Camera IR hỗ trợ Windows Hello E-shutter
Card đồ hoạ onboard
Qualcomm Adreno GPUIntel Arc GraphicsIntel GraphicsIntel Arc Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóKhông cóKhông cóKhông có
Chip AI
NPU Qualcomm Hexagon - 80 TOPSIntel AI Boost
Cổng kết nối
1x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 2x USB 4.0 Gen 3 Type-C (40Gbps, hỗ trợ Display/Power Delivery) 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Jack tai nghe/mic 3.5 mm2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.0, DisplayPort 2.1) 1 x USB-A 5Gbps Always On HDMI 2.1 jack 3.5mm1 x USB-A (USB 5Gbps), Always On 1 x USB-A (USB 5Gbps) 1 x USB-C (USB 10Gbps), with USB PD 45-65W and DisplayPort 1.4 1 x Thunderbolt 4, with USB PD 45-65W and DisplayPort 1.4 1 x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1 x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm) 1 x Ethernet (RJ-45) 1 x SD card reader2x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort 2.1 1x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm)
Công nghệ âm thanh
Công nghệ khuếch đại thông minh Smart Amp Loa tích hợp Harman/Kardon Micro mảng tích hợp Công nghệ khử tiếng ồn AIDolby Atmos Dolby VoiceÂm thanh HD, Realtek ALC3287 codec Loa stereo, 2W x2, Dolby Audio Mảng 2 micro khử ồn thông minhLoa stereo, 2W x2, Dolby Atmos Mảng 2 micro
Bộ vi xử lý
Snapdragon X2 Elite X2E-88-100 (53MB Cache, up to 4.7GHz, 18 lõi)Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel Core 5 210H 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 12 luồng)Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels (WUXGA)WUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)2.8K (2880 x 1800)
Dung Lượng Pin
70WHrs41WHrs, 3-cell Li-ion48WHrs, 3-cell Li-ion55WHrs, 3-cell Li-Polymer
Dung lượng RAM
32 GB16 GB32 GB32 GB
Dung lượng SSD
1TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD1TB NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
32GB (Không thể nâng cấp)16GB (Không thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5-520032GB (Không thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 (802.11be) + Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.2Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4
Kích thước
31.07 x 21.39 x 1.34 ~ 1.59 cm (12.23" x 8.42" x 0.53" ~ 0.63") (Dài x Rộng x Dày)299.3 x 207 x 9.85 ~ 12.95 mm (Dài x Rộng x Dày)356 x 253.5 x 17.5 mm (Dài x Rộng x Dày)311.8 x 212.3 x 6.7 ~ 17.18 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14 inches13.3 inch16 inch14 inch
Loại đèn bàn phím
Đơn sắc - màu trắngBacklitBacklit
Công nghệ màn hình
OLED Tần số quét 60 Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 400 nits (tối đa 600 nits khi hiển thị nội dung HDR) Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tỷ lệ tương phản 1.000.000:1 Màn hình gương (Glossy) Giảm 70% ánh sáng xanh có hạiTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits EyesafeTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTấm nền OLED Cảm ứng Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits Dolby Vision
Hệ điều hành
Windows 11 HomeWindows 11 ProWindows 11No OS
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TBKhe cắm M.22 Khe cắm M.2 PCIeKhe cắm M.2 PCIe
Trọng lượng
0.99 kg0.96 kg1.70 kg1.27 kg
Vỏ
vỏ hợp kimMặt A sợi carbon, mặt D magieMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSVỏ nhôm
Webcam
FHD camera với hàm IR hỗ trợ Windows Hello ; Với màn che riêng tư5.0MP + IR Camera màn che camera, lấy nét cố định, Computer Vision trên ISP, khử nhiễu theo thời gianFHD 1080P CameraUHD 8.0MP + IR Camera, E-shutter, ToF

57.690.000

63.990.000

-10%