Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Dell Pro 14 PC14250 71076113

SKU: PC1425005CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core Ultra 7 255U 2.0GHz (12MB Cache, up to 5.2GHz, 12 lõi, 14 luồng)

Dung lượng RAM

16 GB

Dung lượng SSD

512GB NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

2

Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Dell Pro 14 PC14250 71076113Laptop HP Gaming Victus 15-fa2456TX D2HP1PALenovo ThinkBook 16 G9 IPL 21UR0018VALaptop ASUS ExpertBook P3 G1 P3606CCAP-U716WLaptop Dell 14 DC14255 R7165W11SLU
Bảo mật
TPM 2.0 rời Tùy chọn Cảm biến vân tayTPM 2.0 Khóa BIOSTPM 2.0 rời Windows HelloCảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security SlotTPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tay
Card đồ hoạ onboard
Intel GraphicsIntel® UHD Graphics for 13th Gen Intel® ProcessorsIntel GraphicsIntel® Arc™ GraphicsAMD Radeon Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóNvidia GeForce RTX 5050 8GB GDDR7Không cóVGA Onboard Intel® Arc™ Graphicskhông
Chip AI
Intel AI BoostNPU Intel AI Boost - 13 TOPS
Cổng kết nối
1 x RJ45 Ethernet 1Gbps 1 x USB 3.2 Gen 1 5Gbps 1 x USB 3.2 Gen 1 5Gbps with PowerShare 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C 10Gbps with DisplayPort 2.0 and Power Delivery 3.1 1 x Thunderbolt 4 40Gbps with DisplayPort 2.1, USB4, Power Delivery 3.1 1 x global headset port 1 x HDMI 2.1 TMDS 1 x 4.5 mm x 2.9 mm DC-in 1 x wedge-shaped lock slot Optional smart card reader1 x AC 2 x USB Type-A 1 x HDMI 2.1 1 x headphone/microphone combo 1 x RJ45 Gigabit Ethernet 1 x USB Type-C2 x Thunderbolt 4 (PD 45-65W, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm SD card reader2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo2 USB Type-A 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack cắm tai nghe 3.5mm 1 x Khe đọc thẻ nhớ SD 1 x Cổng sạc nguồn (DC-in Jack)
Công nghệ âm thanh
Loa stereoAudio by B&O (Bang & Olufsen) HP Audio Boost DTS:X® Ultra Dual Speakers (Loa đôi)Dolby Audio, micro kép khử ồnLoa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling)loa kép Stereo micro mảng kép
Bộ vi xử lý
Intel Core Ultra 7 255U 2.0GHz (12MB Cache, up to 5.2GHz, 12 lõi, 14 luồng)Intel Core™ i7-13620H, 10 nhân (6P + 4E) / 16 luồng, xung nhịp tối đa lên tới 4.9GHz, 24MB Intel® Smart CacheIntel Core Ultra 5 325 2.1GHz (12MB Cache, up to 4.5GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)AMD Ryzen 7 250 3.3 GHz (16Mb Cache, Up to 5.1 GHz, 8 nhân, 16 luồng)
Độ phân giải
FHD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080 pixels)WUXGA (1920 x 1200)1920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA)FHD+ (1920x1200)
Dung Lượng Pin
45WHrs, 3-cell70 Whrs48WHrs, 3-cell Li-ion63WHrs54WHrs
Dung lượng RAM
16 GB24 GB32 GB16 GB16 GB
Dung lượng SSD
512GB NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
Tối đa 32GB, DDR5, 1 khe RAM64BG (Có thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5-5600, 2 khe SO-DIMM64GB (Có thể nâng cấp)32GB ( Có thể nâng cấp )
Kết nối không dây
Wi-Fi 6E (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (2x2) Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3Wifi 6 Bluetooth 5.3
Kích thước
313.70 x 225.30 x 18.89 ~ 20.37 mm (Dài x Rộng x Dày)35.79 x 25.5 x 2.35 cm (Dài x Rộng x Dày)356 x 253.5 x 17.5 mm (Dài x Rộng x Dày)35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày)314 x 226 x 18.9 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14 inch15.6 inch16 inch16.0 inches14 inches
Loại đèn bàn phím
RGB 1 ZoneBacklitĐơn sắc - màu trắngkhông
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:9 Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 300 NitsTần số quét 144 Hz Tấm nền IPS Độ sáng 300 nits Độ phủ màu 62.5% sRGB Chống chói (Anti-Glare) thiết kế viền mỏngTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTấm nền IPS-level Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 nits Màn hình chống chói (Anti-glare) Độ phủ màu 45% NTSCTấm nền OLED Tần số quét 60Hz Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% NTSC Chống chói Anti-Glare
Hệ điều hành
Windows 11Windows 11 Home SLNo OSWindows 11 Home SLWindows 11 Home
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 Khe cắm M.21 khe M.2 SSD, tối đa 1TBKhe cắm M.2 PCIe1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TBKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB
Trọng lượng
1.35 kg2.291.70 kg1.72 kg1.56kg
Vỏ
Vỏ PC+ABSVỏ nhựaMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSvỏ nhômVỏ nhựa
Webcam
FHD 1080P Camera720P HD cameraFHD 1080P Camera1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows Hello720p HD camera