Bỏ qua tới nội dung chính
Giao hoả tốc 2H
Dịch vụ tận nơi, gọi là có
Hàng chính hãng, có VAT
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship, giao hỏa tốc 2h nội thành Hà Nội & TP.HCM Xem thêm

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành Hà Nội & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 10 21Q0003JVN

SKU: 21Q0003JVN01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core Ultra 7 255U 2.0GHz (12MB Cache, up to 5.2GHz, 12 lõi, 14 luồng)

Dung lượng RAM

32 GB

Dung lượng SSD

1TB NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026

✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 10 21Q0003JVNLenovo ThinkPad T14s Gen 6 21QX000JVNMacBook Pro 14 M5 32GB 512GBLenovo ThinkPad X9-14 Gen 1 21QA006LVNApple Macbook Air M5 15 inch 2026 MDVU4SA/A
Bảo mật
TPM 2.0 rời và Microsoft Pluton TPM 2.0 (một trong hai được bật tại một thời điểm) Khe khóa Kensington Nano Windows Hello tùy chọnTPM 2.0 rời và Microsoft Pluton TPM 2.0 (một trong hai được bật tại một thời điểm) Khe khóa Kensington Nano Windows Hello tùy chọn—TPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Cảm biến vân tay Mật khẩu supervisor Mật khẩu khởi động Mật khẩu quản trị hệ thống Mật khẩu ổ NVMe Xác thực BIOS bằng chứng chỉ Xác thực FIDO (Fast Identity Online) BIOS tự phục hồi Ultrasonic Nhận diện hiện diện người dùng (WUXGA models) ToF Nhận diện hiện diện người dùng (2.8K models) Camera IR hỗ trợ Windows Hello E-shutterTouch ID
Card đồ hoạ onboard
Intel GraphicsIntel Arc Graphics—Intel Arc GraphicsGPU 10 lõi Neural Accelerators Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng Neural Engine 16 lõi Băng thông bộ nhớ 153GB/s
Card đồ hoạ rời
Không cóKhông có—Không cóKhông
Chip AI
—Intel AI Boost———
Cổng kết nối
2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.1, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 jack 3.5mm2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.1, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 jack 3.5mm—2x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort 2.1 1x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm)Cổng sạc MagSafe 3 Jack cắm tai nghe 3,5 mm Hai cổng Thunderbolt 4 (USB-C) hỗ trợ Sạc / DisplayPort / Thunderbolt 4 (lên đến 40Gb/s) / USB 4 (lên đến 40Gb/s)
Công nghệ âm thanh
Dolby Atmos Dolby VoiceDolby Atmos Dolby Voice—Loa stereo, 2W x2, Dolby Atmos Mảng 2 microHệ thống âm thanh bốn loa Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp Âm Thanh Không Gian với khả năng theo dõi chuyển động đầu Dãy ba micrô phối hợp Chế độ micrô Tách Lời Nói và Âm Phổ Rộng
Bộ vi xử lý
Intel Core Ultra 7 255U 2.0GHz (12MB Cache, up to 5.2GHz, 12 lõi, 14 luồng)Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)—Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)Chip Apple M5 CPU 10 lõi với 4 lõi siêu xử lý và 6 lõi tiết kiệm điện
Độ phân giải
WUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)—2.8K (2880 x 1800)2.8K (2880 x 1864)
Dung Lượng Pin
58WHrs, 4-cell Li-ion58WHrs, 4-cell Li-ion—55WHrs, 3-cell Li-Polymer66.5WHrs
Dung lượng RAM
32 GB32 GB—32 GB24 GB
Dung lượng SSD
1TB NVMe M.2 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD—1TB NVMe M.2 SSD1TB
Hỗ trợ RAM tối đa
32GB (Không thể nâng cấp)32GB (Không thể nâng cấp)—32GB (Không thể nâng cấp)—
Kết nối không dây
Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3—Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 6
Kích thước
313.6 x 219.4 x 11.2 ~ 15.8 mm (Dài x Rộng x Dày)313.6 x 219.4 x 11.2 ~ 15.8 mm (Dài x Rộng x Dày)—311.8 x 212.3 x 6.7 ~ 17.18 mm (Dài x Rộng x Dày)340.4 x 237.6 x 11.5 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14 inch14 inch—14 inch15.3 inches
Loại đèn bàn phím
—Backlit——Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền Cảm biến ánh sáng môi trường
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Cảm ứng Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 500 NitsTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 500 Nits Eyesafe—Tấm nền OLED Cảm ứng Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits Dolby VisionMàn hình Liquid Retina Màn hình có đèn nền LED với công nghệ IPS Độ sáng 500 nit Hỗ trợ một tỷ màu Dải màu rộng (P3) Công nghệ True Tone Hỗ trợ lên đến hai màn hình ngoài
Hệ điều hành
Windows 11 ProWindows 11 Pro—No OSmacOS
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
Khe cắm M.2Khe cắm M.2—Khe cắm M.2 PCIe—
Trọng lượng
1.28 kg1.28 kg—1.27 kg1.51kg
Vỏ
Vỏ nhômVỏ nhôm—Vỏ nhômVỏ kim loại - Vỏ trên bằng Nhôm
Webcam
5.0MP + IR Camera5.0MP + IR Camera—UHD 8.0MP + IR Camera, E-shutter, ToFCamera 12MP Center Stage có hỗ trợ chế độ Desk View Quay video HD 1080p Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán