Bỏ qua tới nội dung chính
Giao hoả tốc 2H
Dịch vụ tận nơi, gọi là có
Hàng chính hãng, có VAT
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship, giao hỏa tốc 2h nội thành Hà Nội & TP.HCM Xem thêm

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành Hà Nội & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 14 Aura Edition 21V7005JVN

SKU: 21V7005JVN01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core™ Ultra 7 356H (18MB cache, up to 4.7GHz, 16 nhân ,16 luồng)

Dung lượng RAM

32GB Soldered LPDDR5X-8533

Dung lượng SSD

1TB SSD M.2 2280 PCIe® 5.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026

✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 14 Aura Edition 21V7005JVNLenovo ThinkPad P14s Gen 6 21QT005FVNLenovo Yoga Pro 7 15IPH11 83SN000BVNLenovo ThinkPad P16s Gen 4 21QV0059VNLenovo ThinkPad T14s Gen 6 21QX000JVN
Bảo mật
IR Discrete Privacy Shutter Match-on-Chip (MoC) in Power Button on KeyboardTPM 2.0 rời Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay tích hợp in power button BIOS tự phục hồi Màn che cameraFirmware TPM 2.0 integrated in SoC BIOS Security E-shutter IR camera for Windows® Hello (facial recognition)TPM 2.0 rời Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay tích hợp in power button BIOS tự phục hồi Màn che cameraTPM 2.0 rời và Microsoft Pluton TPM 2.0 (một trong hai được bật tại một thời điểm) Khe khóa Kensington Nano Windows Hello tùy chọn
Card đồ hoạ onboard
Integrated Intel® GraphicsIntel Arc GraphicsIntel® GraphicsIntel Arc GraphicsIntel Arc Graphics
Card đồ hoạ rời
—Không cóNVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7Không cóKhông có
Chip AI
——Up to 50 TOPS—Intel AI Boost
Cổng kết nối
1x USB-A (USB 5Gbps), Always On 3x Thunderbolt™ 4, with USB PD 15-65W and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)2x Thunderbolt 4 2x USB-A 5Gbps (1 Always On) 1x HDMI 1x RJ-45 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm1 x USB-A (10Gbps, Always On) 1 x USB-A (10Gbps) 2 x Thunderbolt 4 (PD 65–100W, DisplayPort 2.1) 1 x HDMI 2.1 (tối đa 8K/60Hz) 1 x jack tai nghe/micro 3.5mm 1 x khe thẻ SD (UHS-II)2x Thunderbolt 4 2x USB-A 5Gbps (1 Always On) 1x HDMI 1x RJ-45 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.1, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 jack 3.5mm
Công nghệ âm thanh
2 Loa stereo Dolby AtmosLoa stereo, Dolby Audio Mảng 2 micro, Dolby Voice4 stereo speakers: 2 x 2W (woofers), 2 x 2W (tweeters) Dolby Atmos® Smart Amplifier (AMP)Loa stereo, Dolby Audio Mảng 2 micro, Dolby VoiceDolby Atmos Dolby Voice
Bộ vi xử lý
Intel Core™ Ultra 7 356H (18MB cache, up to 4.7GHz, 16 nhân ,16 luồng)Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel Core Ultra 7 356H (18MB Intel Smart Cache, up to 4.7GHz, 16 nhân, 16 luồng)Intel Core Ultra 5 225H 1.7GHz (18MB Cache, up to 4.9GHz, 14 lõi, 14 luồng)Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)
Độ phân giải
WUXGA (1920x1200)WUXGA (1920 x 1200)2560 x 1600 (WQXGA)WUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)
Dung Lượng Pin
58Wh57WHrs, 4-cell Li-ion84Wh, 140W USB-C Slim (3-pin)57WHrs, 4-cell Li-ion58WHrs, 4-cell Li-ion
Dung lượng RAM
32GB Soldered LPDDR5X-853332 GB32GB Soldered LPDDR5X-853332 GB32 GB
Dung lượng SSD
1TB SSD M.2 2280 PCIe® 5.0x4 Performance NVMe® Opal 2.01TB PCIe NVMe M.2 2280 SSD1TB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe1TB PCIe NVMe M.2 2280 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
—Tối đa 96GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM—Tối đa 96GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM32GB (Không thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Intel® Wi-Fi® 7 BE211, 802.11be 2x2Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 và Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3
Kích thước
312.50 x 215.75 x 14.3 - 16.85 mm325.5 x 227.6 x 11.2 ~ 15.1 mm (Dài x Rộng x Dày)347 x 242 x 16.7 mm362.7 x 248.7 x 10.2 ~ 15.4 mm (Dài x Rộng x Dày)313.6 x 219.4 x 11.2 ~ 15.8 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14 inch14.5 inch15.3 inches16 inch14 inch
Loại đèn bàn phím
Backlit—LED backlight—Backlit
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Tần số quét 60Hz Độ sáng 500nits Độ phủ màu 100% sRGB Cảm ứng màn hình Công nghệ chống chói, tiết kiệm năng lượngTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits EyesafeTấm nền OLED Tần số quét 165Hz Độ sáng 500 nits (typical), 1100 nits (peak) Độ phủ màu 100% DCI-P3, 100% sRGB, 100% Adobe RGB Eyesafe Dolby Vision G-SYNC Flicker Free DisplayHDR True Black 1000 Hiệu chuẩn màu X-Rite PureSight ProTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 500 Nits Eyesafe
Hệ điều hành
Windows® 11 ProWindows 11 ProWindows 11 Home Single LanguageWindows 11 ProWindows 11 Pro
Phần mềm khác
——Microsoft 365 Basic + Office Home 2024——
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
—1 Khe cắm M.2 NVMe2 ổ SSD M.2, dung lượng lên đến 2TB1 Khe cắm M.2 NVMeKhe cắm M.2
Trọng lượng
0.977 kg1.60 kg1.59kg1.69 kg1.28 kg
Vỏ
Carbon Fiber (Top), Aluminium (Bottom)Vỏ nhômVỏ nhômVỏ nhômVỏ nhôm
Webcam
5.0MP + IR5.0MP + IR Camera, màn che camera5.0MP + IR with E-shutter5.0MP + IR Camera, màn che camera5.0MP + IR Camera