Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

LG Gram +View 2023

SKU: GramView2301CO

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Độ phân giải

2560 x 1600

Kích thước

16

Tần số quét

60

Chọn gói bảo hành

1 gói

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
LG Gram +View 2023Màn hình đồ họa Dell UltraSharp U2724DDell Pro Plus 4K P2725QE (27Inch/ 4K/ 5ms/ 100HZ/ 350cd/m2/ IPS)Màn hình đồ họa Samsung ViewFinity LS32B800PXEXXVDell UltraSharp U2724DE
Cảm ứng
Không cảm ứngKhôngKhôngKhôngKhông
Chiều cao
0.83
Chiều dài
36
Chiều rộng
24.55
Cổng kết nối
1x DisplayPort 1.4 (DRR for Microsoft Windows) (Supports 2x QHD 120Hz 8 bit) 1x DisplayPort 1.4 (Out) 1x HDMI (HDCP 1.4)(Supports up to QHD 2560x 1440 120Hz TMDS, VRR as per specified in HDMI 2.1) 1x USB-Type C upstream port (data only) (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) 2x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) 1x Audio line out 1x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) with BC1.2 power charging 1x USB Type-C downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) with power charging (15W)1x HDMI 2.1 (HDCP 2.3) 1x DisplayPort 1.4 (HDCP 2.3) 1x USB-C upstream (DP 1.4 Alt Mode, PD up to 90W) 1x USB-C downstream 3x USB-A downstream 1x RJ45 Ethernet 1GbE1x HDMI 1x DisplayPort 1x USB-C (90W PD) 3x USB-A 1x LAN RJ451x DisplayPort 1.4 (DRR for Microsoft Windows) (Supports 2x QHD 120Hz 8 bit) 1x DisplayPort 1.4 (Out) 1x HDMI (HDCP 1.4)(Supports up to QHD 2560x 1440 120Hz TMDS, VRR as per specified in HDMI 2.1) 1x ThunderboltTM 4 downstream port (15W) for daisy chaining 1x ThunderboltTM 4 upstream port (Video + Data). Alternate mode with DisplayPort 1.4, power delivery up to 90W. 1x USB-Type C upstream port (data only) (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2 3x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) 1x Audio line out 1x RJ45 Ethernet port, 2.5GbE (2.5G) 1x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) with BC1.2 power charging 1x USB Type-C downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) with power charging (15W)
Cổng xuất hình / HDMI
1 x DisplayPort 1.4 (DRR for Microsoft Windows) (Supports 2 x QHD 120Hz 8 bit), 1 x DisplayPort 1.4 (Out), 1 x HDMI (HDCP 1.4)(Supports up to QHD 2560 x 1440 120Hz TMDS, VRR as per specified in HDMI 2.1), 1 x USB-Type C upstream port (data only) (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2), 2 x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2), 1 x Audio line out, 1 x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) with BC1.2 power charging, 1 x USB Type-C downstream port (Sup1 x HDMI, DisplayPort 1.4, ThunderboltTM 4
Độ phân giải
2560 x 16002560 x 1440 (QHD)3840 x 2160 (4K UHD)3840x2160 (UHD 4K)2560 x 1440 (QHD)
Độ phủ màu
99100% sRGB, 100% BT.709, 98% Display P3, 98% DCI-P399% sRGB98% DCI-P3100% sRGB, 100% BT.709, 98% Display P3, 98% DCI-P3, Delta E < 2
Độ sáng
350350 cd/m² (typ)350 cd/m²350 cd/m²350 cd/m² (typ)
Độ tương phản
1200:12000:11500:11000:12000:1
Góc nhìn / Horizontal
178°178°178°178°
Góc nhìn / Vertical
178°178°178°178°
Kích thước
1627 inch27 inch32 inch27 inch
Loa tích hợp
KhôngKhôngKhôngKhôngKhông
Lớp phủ bề mặt
Chống chóiChống chói (Anti-glare độ cứng 3H)Chống chói (Anti-glare độ cứng 3H)Chống chói (Anti-glare)Chống chói (Anti-glare độ cứng 3H)
Mức tiêu thụ điện tối đa
85 W200 W180 W225 W
Phụ kiện
Dây Display Port (USB-C to USB-C), Chân đế (Folio cover)Cáp nguồn, cáp DisplayPort 1.4 1.8m, cáp USB Type-A sang USB Type-C Gen 2 1mCáp nguồn, cáp DisplayPort 1.4 1.8m, cáp USB-C sang USB-C, cáp USB-C sang USB-ACáp nguồn, cáp HDMI, cáp USB-C, cáp USB, Chân đếCáp nguồn, cáp DisplayPort 1.4 1.8m, cáp USB Type-A sang USB Type-C Gen 2 1m, cáp Thunderbolt 4 1m
Tấm nền
IPSIPS BlackIPSIPSIPS
Tần số quét
60120Hz100Hz60Hz120Hz
Thời gian phản hồi
8ms (Normal), 5ms (Fast)8ms (Normal), 5ms (Fast)5ms5ms
Trọng lượng
0.666.56 kg (Kèm chân & cáp); 4.49 kg (Không kèm chân đế)6.23 kg (Kèm chân đế) 4.62 kg (Không kèm chân đế)8.1 kg (Kèm chân đế) 6.7 kg (Không chân đế)7,37 kg (Kèm chân đế) 5,23 kg (Không kèm chân đế)
Tỷ lệ
16:1016:916:916:916:09