Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Màn hình GIGABYTE M34WQ-EK (34"/IPS/144hz/WQHD/KVM)

SKU: GIGABYTEM34WQEK01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Chọn gói bảo hành

1 gói

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Màn hình GIGABYTE M34WQ-EK (34"/IPS/144hz/WQHD/KVM)Màn hình đồ họa Dell Pro 32 Plus 4K P3225QE (31.5Inch/ 4K/ 5ms/ 100HZ/ 350cd/m2/ IPS)Màn hình gaming LG UltraGear 27G850A-B (27Inch/ 4K/ 1ms/ 240Hz/ IPS)Dell UltraSharp U2724DEMàn hình gaming Samsung Odyssey G6 LS27DG602SEXXV
Cảm ứng
KhôngKhôngKhôngKhông
Cổng kết nối
1x HDMI port (HDCP2.2) (supports up to UHD 3840x 2160 100 Hz FRL as per specified in HDMI 2.1) 1x Display Port 1.4 (HDCP2.2)(Support up to 3840x 2160 100Hz) 1x USB-C 5Gbps upstream port (DisplayPort 1.4 Alternate mode, Power Delivery up to 90W) 1x USB-C 5Gbps downstream port 3x USB 5Gbps Type-A downstream ports 1x RJ45 Ethernet port, 1GbE1x DisplayPort 2.1 2x HDMI 2.1 1x USB Type-C 1x USB-A upstream (USB 3.2 Gen1) 2x USB-A downstream 1x Headphone Out (4-Pole)1x DisplayPort 1.4 (DRR for Microsoft Windows) (Supports 2x QHD 120Hz 8 bit) 1x DisplayPort 1.4 (Out) 1x HDMI (HDCP 1.4)(Supports up to QHD 2560x 1440 120Hz TMDS, VRR as per specified in HDMI 2.1) 1x ThunderboltTM 4 downstream port (15W) for daisy chaining 1x ThunderboltTM 4 upstream port (Video + Data). Alternate mode with DisplayPort 1.4, power delivery up to 90W. 1x USB-Type C upstream port (data only) (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2 3x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) 1x Audio line out 1x RJ45 Ethernet port, 2.5GbE (2.5G) 1x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) with BC1.2 power charging 1x USB Type-C downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) with power charging (15W)2x HDMI 2.1 1x DisplayPort 1.4 1x 3.5mm Headphone Out USB Hub
Cổng xuất hình / HDMI
1 x HDMI, DisplayPort 1.4, ThunderboltTM 4
Độ phân giải
3840 x 2160 (4K UHD)3840 x 2160 (4K UHD)2560 x 1440 (QHD)2560x1440 (QHD)
Độ phủ màu
99% sRGBDCI-P3 99% (CIE1976)100% sRGB, 100% BT.709, 98% Display P3, 98% DCI-P3, Delta E < 299% DCI-P3
Độ sáng
350 cd/m²450 cd/m² (typ.) / 360 cd/m² (min.)350 cd/m² (typ)250 cd/m²
Độ tương phản
1500:12000:1 (Typ.) / 1400:1 (Min.)2000:11000000:1
Góc nhìn / Horizontal
178°178°178°178
Góc nhìn / Vertical
178°178°178°178
Kích thước
31.5 inch27 inch27 inch27 inch
Loa tích hợp
KhôngKhông (hỗ trợ Headphone Out)KhôngKhông
Lớp phủ bề mặt
Chống chói (Anti-glare độ cứng 3H)Chống chói (Anti-Glare)Chống chói (Anti-glare độ cứng 3H)Chống lóa (Anti Reflection)
Mức tiêu thụ điện tối đa
27.8 W225 W140 W
Phụ kiện
Màn hình, chân đế, cáp nguồn, dây buộc cáp, thông tin an toàn, cáp DP-DP 1.4 1.8m, cáp USB-C sang USB-C 10Gbps 100W 1m, cáp USB-C sang USB-A 5Gbps 1.8mCáp nguồn, cáp HDMI, cáp DisplayPort, cáp USB A to B, cửa che (door), giá gắn chuộtCáp nguồn, cáp DisplayPort 1.4 1.8m, cáp USB Type-A sang USB Type-C Gen 2 1m, cáp Thunderbolt 4 1mCáp nguồn, cáp HDMI, cáp USB-A sang USB-B, cáp DisplayPort, cáp nguồn và adapter
Tấm nền
IPSNano IPS BlackIPSOLED
Tần số quét
100Hz240Hz (4K UHD) / 480Hz (FHD Dual Mode)120Hz360Hz
Thời gian phản hồi
8ms GTG, 5ms GTG (Fast)1ms (GtG, Faster)5ms0.03ms GTG
Trọng lượng
9.52 kg (Kèm chân & cáp); 6.65 kg (Không kèm chân đế)9.39 kg (kèm chân đế) 5.22 kg (không chân đế)7,37 kg (Kèm chân đế) 5,23 kg (Không kèm chân đế)6.9 kg (Kèm chân đế) 3.8 kg (Không chân đế)
Tỷ lệ
16:916:0916:0916:9