Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Smart Tivi Samsung UHD 4K 98 INCH 2024 (98DU9000)

SKU: 98DU900001CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Chọn gói bảo hành

1 gói

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Smart Tivi Samsung UHD 4K 98 INCH 2024 (98DU9000)Màn hình cong Dell Ultrasharp U4025QW (40Inch/ WUHD/ 5ms/ 120HZ/ 450cd/m2/ IPS)Màn hình cong LG UltraWide 38WR85QC-W (38Inch/ Nano IPS/ 1ms/ 144Hz/ Nano IPS)Màn hình cong Dell UltraSharp U3824DWMàn hình gaming LG UltraGear GX8 32GX850A-B
Cảm ứng
KhôngKhôngKhông
Chiều cao
419.14
Chiều dài
946.62
Chiều rộng
391.50
Cổng kết nối
1x HDMI (supports up to 5K2K 5120x 2160 120Hz FRL, HDR Static Metadata, VRR as per specified in HDMI 2.1.) 1x DP 1.4 (HDCP 2.3) (Support up to 5120x 2160 120Hz, HDR, DSC) 1x ThunderboltTM 4 downstream port (15 W) for daisy chaining (Video + Data) 1x ThunderboltTM 4 (Up to 140W EPR) (Alternate mode with DisplayPort 1.4, SuperSpeed USB 3.2 Gen2 (10 Gbps) upstream port, USB Power Delivery up to 140W EPR) 1x USB Type-C® upstream port (data only) (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen2) 4x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen2) 1x Audio line-out 1x RJ45 Ethernet port, 2.5GbE Quick Access: 1x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen2) with BC1.2 power charging 2x USB Type-C® downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen2) with power charging (15W)1x DisplayPort 1.4 2x HDMI 2.1 1x USB Type-C (PD 90W) 1x USB upstream USB 3.0 4x USB-A downstream USB 3.0 1x USB-C downstream USB 3.0 (15W) 1x LAN (RJ45) 1x Headphone Out 4-Pole (Sound+Mic)1x DisplayPort 1.4 2x HDMI (HDCP 2.2) 1x USB-C/DisplayPort 1.4 Alt Mode (power up to 90W) 1x USB-C 3.2 Gen 2 upstream (data only) 4x USB 3.2 Gen 2 downstream 2x USB-C 3.2 Gen 2 downstream (power up to 15W) 1x USB 3.2 Gen 2 downstream with Battery Charging 1.2 1x Audio line-out (3.5mm jack) 1x Network (RJ45 Ethernet port, 2.5GbE)
Độ phân giải
5120 x 2160 (5K2K/WUHD)3840 x 1600 (WQHD+)3840 x 1600 (WQHD+)
Độ phủ màu
DCI-P3 99%, Display P3 99%, sRGB 100%, BT.709 100%DCI-P3 98% (CIE1976)100% sRGB 98% DCI-P3
Độ sáng
450 cd/m² typ; 600 cd/m² HDR peak450 cd/m² (typ.) / 360 cd/m² (min.)300 cd/m² (Typ.)
Độ tương phản
2000:11000:1 (Typ.) / 700:1 (Min.)2000:1 (Typ.)
Góc nhìn / Horizontal
178°178°178°
Góc nhìn / Vertical
178°178°178°
Kích thước
39.7 inch cong 2500R37.5 inch (cong 2300R)37.5 inch
Loa tích hợp
Có (loa tích hợp 2 x 9W)Có (loa tích hợp, MAXX Audio)Có (loa tích hợp 9W)
Lớp phủ bề mặt
Chống chói (Anti-glare độ cứng 3H)Chống chói (Anti-Glare)Chống chói (Anti-glare độ cứng 3H)
Mức tiêu thụ điện tối đa
380 W40.33 W (Typ.)250 W
Phụ kiện
Màn hình, chân đế, hướng dẫn nhanh, báo cáo cân màu xuất xưởng, cáp nguồn, cáp DisplayPort 1.4 1.8m, cáp USB-A sang USB-C Gen 2 1m, cáp HDMI 1.8m, cáp Thunderbolt 4 1.5mThân chân đế, đế chân, giá đỡ cáp, dây nguồn, cáp HDMI, cáp DisplayPort, cáp USB A-B, cáp USB C-CCáp DisplayPort (DP–DP, 1,8 m), cáp HDMI (1,8 m), cáp USB-C (1 m), cáp USB-C sang USB-A (1 m)
Tấm nền
IPS BlackNano IPSIPS Black
Tần số quét
120Hz144Hz60Hz
Thời gian phản hồi
8ms (Normal), 5ms (Fast)1ms (GtG, Faster)5ms (Fast) 8ms (Normal)
Trọng lượng
12.22 kg (Kèm chân & cáp); 8.35 kg (Không kèm chân đế)10.48 kg (kèm chân đế) 7.98 kg (không chân đế)13.27 kg (Kèm chân đế) 8.79 kg (Không chân đế)
Tỷ lệ
21:921:0921:9