Cách gõ tiếng Nhật trên máy tính Windows, MacBook siêu đơn giản
Cách gõ tiếng Nhật trên máy tính không quá phức tạp nếu bạn biết cách cài bộ gõ và chuyển đúng chế độ nhập liệu. Trên Windows hoặc MacBook, người dùng có thể thêm bàn phím tiếng Nhật, gõ Romaji để ra Hiragana, chuyển sang Katakana, Kanji bằng phím Space và xử lý các ký tự đặc biệt trên bàn phím Nhật khi cần.
Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết cách cài đặt, cách gõ bàn phím tiếng Nhật và một số lưu ý khi nhập dấu, ký tự đặc biệt trên laptop, PC.
1. Những điểm chính
Bạn sẽ biết cách cài và sử dụng bộ gõ tiếng Nhật trên máy tính Windows, MacBook.
Bài viết hướng dẫn cách gõ bàn phím tiếng Nhật bằng Romaji để nhập Hiragana, Katakana và chuyển đổi sang Kanji.
Bạn sẽ hiểu cách gõ tiếng Nhật trên bàn phím máy tính mà không cần dùng bàn phím vật lý tiếng Nhật.
Bài viết có giải thích riêng về gõ dấu trên bàn phím Nhật, trong đó có vị trí dấu bằng và cách xử lý khi ký tự bị lệch.
2. Cách cài bàn phím tiếng Nhật trên Windows 11, 10
Trên Windows 11, bạn có thể thêm bộ gõ tiếng Nhật trực tiếp trong phần Settings. Sau khi cài đặt, người dùng có thể chuyển sang Japanese IME và nhập tiếng Nhật bằng Romaji.
Các bước thực hiện:
Bước 1: Nhấn Windows + I để mở Settings.
Bước 2: Chọn Time & language. Chọn Language & region.

Chọn Time & language
Bước 3: Tại mục Preferred languages, nhấn Add a language. Tìm Japanese hoặc 日本語. Sau đó nhấn Next.

Tìm Japanese hoặc 日本語. Sau đó nhấn Next
Bước 4: Nhấn Install để cài bộ gõ tiếng Nhật. Sau khi cài xong, nhấn Windows + Space để chuyển sang bàn phím tiếng Nhật khi cần sử dụng.

Nhấn Install để cài bộ gõ tiếng Nhật
Khi biểu tượng ngôn ngữ chuyển sang JPN, bạn có thể bắt đầu nhập tiếng Nhật. Nếu gõ vẫn ra chữ Latin, hãy kiểm tra xem bộ gõ đang ở chế độ A hay あ. Để nhập Hiragana, bạn cần chuyển sang chế độ あ.
3. Cách gõ tiếng Nhật trên MacBook
Trên MacBook, người dùng có thể thêm bàn phím tiếng Nhật trong phần Keyboard Settings. Sau khi thêm input tiếng Nhật, bạn có thể gõ Romaji để chuyển thành Hiragana, Katakana hoặc Kanji.
Các bước thực hiện:
Bước 1: Mở System Settings hoặc System Preferences tùy phiên bản macOS.

Mở System Settings
Bước 2: Chọn Keyboard. Chọn Input Sources.

Vào Keyboard và chọn Input Sources
Bước 3: Nhấn dấu + để thêm ngôn ngữ mới.

Nhấn dấu + để thêm ngôn ngữ mới
Bước 4: Tìm và chọn Japanese. Chọn kiểu nhập phù hợp, thường là Romaji.
Bước 5: Nhấn Add để thêm bàn phím tiếng Nhật.

Nhấn Add để thêm bàn phím tiếng Nhật
Bước 6: Dùng biểu tượng ngôn ngữ trên thanh menu hoặc phím tắt chuyển input để chuyển sang tiếng Nhật.
Khi đã chuyển sang Japanese Input, bạn có thể gõ chữ bằng Romaji, sau đó nhấn Space để chọn Kanji hoặc Katakana nếu cần.
4. Cách gõ bàn phím tiếng Nhật bằng Romaji
Với người mới học, cách gõ bàn phím tiếng Nhật dễ nhất là dùng Romaji. Bạn chỉ cần gõ cách đọc bằng chữ Latin, bộ gõ sẽ tự chuyển thành Hiragana.
Một số ví dụ cơ bản:
Bạn gõ | Kết quả |
|---|---|
a | あ |
i | い |
u | う |
e | え |
o | お |
ka | か |
ki | き |
ku | く |
ke | け |
ko | こ |
shi / si | し |
tsu / tu | つ |
fu / hu | ふ |
nihon | にほん |
watashi | わたし |
Các bước thực hiện:
Bước 1: Chuyển bộ gõ sang tiếng Nhật.

Chuyển bộ gõ sang tiếng Nhật
Bước 2: Chọn chế độ nhập Hiragana, thường hiển thị biểu tượng あ.

Chọn chế độ nhập Hiragana, thường hiển thị biểu tượng あ
Bước 3: Gõ chữ bằng Romaji, ví dụ ohayou gozaimasu.
Bước 4: Bộ gõ sẽ chuyển thành おはyございます.
Bước 5: Nhấn Enter để xác nhận chữ.

Gõ chữ bằng Romaji, ví dụ ohayou gozaimasu
Đây là cách phổ biến nhất vì bạn không cần nhớ vị trí từng ký tự Kana trên bàn phím Nhật vật lý.
5. Cách gõ Hiragana, Katakana và Kanji trên máy tính
Khi đã biết cách gõ bàn phím tiếng Nhật trên máy tính, bạn có thể nhập ba kiểu chữ chính gồm Hiragana, Katakana và Kanji.
5.1. Cách gõ Hiragana
Hiragana thường là chế độ mặc định khi nhập tiếng Nhật. Bạn chỉ cần bật Japanese IME, chọn chế độ あ, sau đó gõ Romaji.
Ví dụ:
Bạn gõ | Kết quả |
|---|---|
sakura | さくら |
sensei | せんせい |
arigatou | ありがとう |
terebi | テレビ |
Sau khi gõ xong, nhấn Enter để xác nhận.

Cách gõ Hiragana
5.2. Cách gõ Katakana
Katakana thường dùng để viết từ mượn, tên riêng nước ngoài hoặc nhấn mạnh một từ trong câu.
Các bước thực hiện:
Bước 1: Gõ từ bằng Romaji như bình thường.
Bước 2: Khi chữ đang hiển thị ở dạng Hiragana, nhấn F7 để chuyển sang Katakana.
Bước 3: Nhấn Enter để xác nhận.
Ví dụ, gõ kamera, sau đó nhấn F7, bạn sẽ được カメラ.

Cách gõ Katakana
5.3. Cách gõ Kanji
Để gõ Kanji, bạn cần gõ cách đọc bằng Hiragana trước, sau đó nhấn Space để chọn chữ Kanji phù hợp.
Các bước thực hiện:
Bước 1: Chuyển bộ gõ sang tiếng Nhật, chế độ あ.
Bước 2: Gõ cách đọc bằng Romaji, ví dụ nihon.
Bước 3: Khi chữ hiện thành にほん, nhấn Space.
Bước 4: Chọn chữ Kanji phù hợp, ví dụ 日本.
Bước 5: Nhấn Enter để xác nhận.
Cách này cũng áp dụng cho nhiều từ khác như gakkou → 学校, sensei → 先生, jiyuu → 自由.

Cách gõ Kanji
6. Cách gõ chữ nhỏ, âm ngắt và âm ん trong tiếng Nhật
Khi học cách viết tiếng Nhật trên bàn phím, bạn sẽ gặp một số trường hợp đặc biệt như chữ nhỏ, âm ngắt っ và âm ん. Đây là các ký tự thường dùng trong tiếng Nhật nên bạn cần nắm cách nhập đúng.
Một số cách gõ thường dùng:
Trường hợp | Cách gõ | Ví dụ |
|---|---|---|
Chữ っ nhỏ | Gõ lặp phụ âm phía sau | kitte → きって |
Chữ ゃ nhỏ | xya hoặc lya | kya → きゃ |
Chữ ゅ nhỏ | xyu hoặc lyu | kyu → きゅ |
Chữ ょ nhỏ | xyo hoặc lyo | kyo → きょ |
Âm ん | Gõ nn hoặc n trước phụ âm | konnichi → こんにち |
Ví dụ, để gõ ちゃわん, bạn có thể nhập chawan. Để gõ きょう, bạn nhập kyou. Với âm ん, nếu đứng trước nguyên âm, nên gõ nn để tránh bị hiểu nhầm thành âm khác.

Cách gõ chữ nhỏ, âm ngắt và âm ん trong tiếng Nhật
7. Gõ dấu trên bàn phím Nhật như thế nào?
Khi dùng layout bàn phím Nhật, vị trí một số ký tự đặc biệt sẽ khác bàn phím US hoặc bàn phím Việt quen thuộc. Vì vậy, nhiều người gặp khó khi gõ dấu trên bàn phím Nhật, đặc biệt là dấu bằng, dấu ngoặc, dấu gạch ngang hoặc dấu câu.
Một số lưu ý cơ bản:
Nếu dùng bàn phím vật lý US nhưng chọn layout Japanese, ký tự hiển thị có thể khác vị trí in trên phím.
Nếu muốn gõ ký tự Latin và dấu như bình thường, hãy chuyển IME sang chế độ A hoặc chuyển lại layout ENG.
Nếu đang ở chế độ あ, hệ thống sẽ ưu tiên nhập tiếng Nhật, sau đó chuyển đổi bằng Space.
Một số ký tự như dấu bằng, dấu ngoặc hoặc dấu gạch ngang có thể nằm khác vị trí tùy layout bàn phím.
Nếu thường xuyên nhập ký tự đặc biệt, bạn nên mở bàn phím ảo để xem chính xác vị trí phím theo layout đang chọn.

Cách gõ dấu trên bàn phím Nhật đơn giản nhất
8. Cách chuyển nhanh giữa tiếng Nhật, tiếng Việt và tiếng Anh
Sau khi cài bàn phím tiếng Nhật, bạn có thể chuyển nhanh giữa các ngôn ngữ nhập liệu mà không cần vào lại Settings.
Trên Windows:
Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
Windows + Space | Chuyển giữa các ngôn ngữ nhập liệu |
Alt + Shift | Chuyển bộ gõ, tùy thiết lập |
Ctrl + Caps Lock | Chuyển sang Hiragana trong Japanese IME |
Alt + Caps Lock | Chuyển sang Katakana trong Japanese IME |
Shift + Caps Lock | Chuyển sang chữ Latin, tùy thiết lập |

Cách chuyển nhanh giữa tiếng Nhật, tiếng Việt và tiếng Anh trên Windows
Trên MacBook:
Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
Control + Space | Chuyển input source |
Caps Lock | Chuyển nhanh giữa chữ Latin và Hiragana, tùy thiết lập |
Command + Space | Có thể mở Spotlight hoặc đổi input tùy cài đặt |
Nếu thường xuyên gõ nhiều ngôn ngữ, bạn nên sắp xếp thứ tự bộ gõ trong Settings để chuyển đổi nhanh hơn.

Cách chuyển nhanh giữa tiếng Nhật, tiếng Việt và tiếng Anh trên MacBook
9. Lỗi thường gặp khi gõ tiếng Nhật trên máy tính
Khi thực hiện cách gõ tiếng Nhật trên bàn phím máy tính, bạn có thể gặp một số lỗi như không gõ được Hiragana, gõ ra chữ Latin, không chuyển được Kanji hoặc dấu bị lệch.
Một số lỗi phổ biến và cách xử lý:
Lỗi thường gặp | Cách xử lý |
|---|---|
Gõ Romaji nhưng không ra Hiragana | Kiểm tra đã chuyển sang JPN và chế độ あ chưa |
Gõ toàn chữ Latin | Chuyển từ A sang あ trong Japanese IME |
Không chuyển được Kanji | Gõ xong Hiragana rồi nhấn Space |
Phím dấu bị lệch | Kiểm tra layout hoặc mở bàn phím ảo |
Gõ dấu bằng không đúng | Chuyển sang ENG hoặc kiểm tra vị trí trên On-Screen Keyboard |
Gõ Katakana mất thời gian | Gõ Hiragana rồi nhấn F7 trước khi Enter |
Không thấy bàn phím Nhật | Cài lại Japanese trong Language Settings |
Nếu lỗi chỉ xảy ra trong một phần mềm, hãy thử gõ trong Notepad, Word hoặc trình duyệt để kiểm tra. Nếu lỗi xuất hiện toàn hệ thống, nên kiểm tra lại ngôn ngữ nhập liệu và cài đặt IME.

Kiểm tra chế độ nhập liệu (あ), cài đặt Language Settings hoặc nhấn F7 để chuyển Katakana
10. Một số câu hỏi thường gặp
10.1. Có cần mua bàn phím Nhật để gõ tiếng Nhật không?
Không cần. Bạn vẫn có thể gõ tiếng Nhật trên bàn phím tiếng Việt hoặc tiếng Anh bằng cách cài Japanese IME và nhập theo kiểu Romaji.
10.2. Cách gõ bàn phím tiếng Nhật dễ nhất là gì?
Cách dễ nhất là gõ bằng Romaji. Ví dụ, bạn gõ ka để ra か, gõ nihon để ra にほん, sau đó nhấn Space để chọn Kanji nếu cần.
10.3. Vì sao gõ tiếng Nhật vẫn ra chữ Latin?
Nguyên nhân thường do bạn đang ở chế độ A thay vì あ. Hãy kiểm tra biểu tượng trên thanh ngôn ngữ và chuyển sang Hiragana trước khi gõ.

Chuyển từ A sang あ trong Japanese IME
10.4. Cách viết chữ Nhật trên bàn phím có dùng được trong Word không?
Có. Sau khi cài bàn phím tiếng Nhật, bạn có thể gõ trong Word, Google Docs, trình duyệt, email hoặc các ứng dụng chat như bình thường.
10.5. Cách gõ dấu bằng trên bàn phím Nhật nhanh nhất là gì?
Bạn có thể thử Shift + phím - khi đang dùng layout Japanese. Nếu không đúng, hãy chuyển sang ENG hoặc mở bàn phím ảo bằng Windows + Ctrl + O để xem chính xác vị trí dấu = theo layout hiện tại.

Dùng Shift + phím gạch ngang (-) trên layout Japanese hoặc mở bàn phím ảo để xác định vị trí
Xem thêm:
11. Tạm kết
Trên đây là hướng dẫn cách gõ tiếng Nhật trên máy tính cho Windows và MacBook, từ cài bàn phím tiếng Nhật, gõ Hiragana, Katakana, Kanji đến xử lý dấu trên bàn phím Nhật. Với người mới học, bạn nên bắt đầu bằng kiểu gõ Romaji vì dễ nhớ, dễ thao tác và không cần dùng bàn phím Nhật vật lý.
Nếu thường xuyên học ngoại ngữ, soạn tài liệu hoặc làm việc đa ngôn ngữ, một chiếc laptop có bàn phím tốt, màn hình dễ nhìn và hiệu năng ổn định sẽ giúp trải nghiệm nhập liệu thoải mái hơn. Bạn có thể tham khảo thêm các mẫu laptop học tập, văn phòng tại ThinkPro để chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng hằng ngày.












