Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

ASUS ROG Strix SCAR 18 G835LXG-TQ473W

SKU: TQ473WCF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Chọn gói bảo hành

1 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026

✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
ASUS ROG Strix SCAR 18 G835LXG-TQ473WASUS ROG Zephyrus GX651AX-SR050WSASUS ROG Zephyrus GU606AX-TB042WSLenovo Legion Y9000P 2025MSI Titan 18 HX A2WJ-1200VN
Bảo mật
—Windows Hello IR Camera, Firmware TPM 2.0Windows Hello IR Camera, Firmware TPM 2.0Firmware TPM 2.0Cảm biến vân tay (Fingerprint Reader), Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0
Card đồ hoạ onboard
—Intel® Arc™ GraphicsIntel® Arc™ GraphicsIntel Arc GraphicsIntel® Graphics
Card đồ hoạ rời
—NVIDIA® GeForce RTX™ 5090 Laptop GPU 16GB GDDR7NVIDIA® GeForce RTX™ 5090 Laptop GPU 16GB GDDR7NVIDIA GeForce RTX 5080 Laptop GPUNVIDIA® GeForce RTX™ 5090 Laptop GPU 16GB GDDR7
Chip AI
—NPU Intel AI Boost - 50 TOPSNPU Intel AI Boost - 50 TOPS—NPU Intel AI Boost - 13 TOPS
Cổng kết nối
—1x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery, G-SYNC) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1x HDMI 2.1 FRL 1x Đầu đọc thẻ nhớ SD (UHS-II) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo1x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery, G-SYNC) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1x HDMI 2.1 FRL 1x Đầu đọc thẻ nhớ SD (UHS-II) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo2 x USB-C hỗ trợ Power Delivery / DisplayPort 3 x USB-A 1 x HDMI 2.1 1 x RJ-45 1 x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm 1 x SD card reader2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 3x USB 3.2 Gen 2 Type-A 1x HDMI 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) 1x Cổng mạng LAN RJ45 (2.5G) 1x Đầu đọc thẻ nhớ SD Full-size (SD Express) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo
Công nghệ âm thanh
—Hệ thống 6 loa (2x tweeters, 4x force-canceling woofers) công nghệ Smart Amp, Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Khử tiếng ồn AI 2 chiềuHệ thống 6 loa (2x tweeters, 4x dual force-canceling woofers) công nghệ Smart Amp, Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Khử tiếng ồn AI 2 chiềuLoa stereo Nahimic AudioHệ thống 6 loa Dynaudio (4x 2W Speakers + 2x 2W Woofers), Hi-Res Audio, Nahimic Audio enhancement, Khử tiếng ồn AI
Bộ vi xử lý
—Intel® Core™ Ultra 9 Processor 386H 2.7 GHz (24MB Cache, up to 5.4 GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel® Core™ Ultra 9 Processor 386H 2.7 GHz (24MB Cache, up to 5.4 GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel Core Ultra 9 275HX 2.7GHz (36MB Cache, up to 5.4GHz, 24 lõi, 24 luồng)Intel® Core™ Ultra 9 Processor 290HX Plus 2.3 GHz (36MB Cache, up to 5.8 GHz, 24 lõi, 32 luồng)
Độ phân giải
—2880 x 1800 pixels (3K WXGA+)2560 x 1600 pixels (2.5K WQXGA)2.5K (2560 x 1600)3840 x 2400 pixels (4K UHD+ / WQUXGA)
Dung Lượng Pin
—90WHrs90WHrs99.9WHrs, 4-cell Li-Polymer99.9WHrs
Dung lượng RAM
—64 GB64 GB32 GB96 GB
Dung lượng SSD
—2TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD2TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD1TB NVMe M.2 SSD2TB M.2 NVMe PCIe 5.0 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
—64GB (Không thể nâng cấp)64GB (Không thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM192GB (Có thể nâng cấp)
Kết nối không dây
—Wi-Fi 7 (802.11be) (Triple band) 2*2 + Bluetooth 6,0Wi-Fi 7 (802.11be) (Triple band) 2*2 + Bluetooth 6,0Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be) + Bluetooth 6,0
Kích thước
—35.5 x 24.7 x 1.99 ~ 2.49 cm (Dài x Rộng x Dày)35.4 x 24.6 x 1.49 ~ 1.79 cm (Dài x Rộng x Dày)360 x 268 x 21.9 ~ 26.9 mm (Dài x Rộng x Dày)40.4 x 30.7 x 2.40 ~ 3.20 cm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
—16.0 inches (Kèm màn hình phụ cảm ứng ROG ScreenPad Plus)16.0 inches16 inch18.0 inches
Loại đèn bàn phím
—RGB đơn vùngRGB đơn vùng—RGB từng phím (bàn phím cơ Cherry MX)
Công nghệ màn hình
—ROG Nebula Display (OLED Cảm ứng) Màn hình phụ ScreenPad Plus cảm ứng Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 120Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 1100 nits (VESA DisplayHDR True Black 500) Độ phủ màu 100% DCI-P3, Delta E < 1 Hỗ trợ bút cảm ứng (Stylus Support), G-Sync, Pantone Validated, Dolby Vision HDRROG Nebula Display (OLED) Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 240Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 1100 nits (VESA DisplayHDR True Black 500) Độ phủ màu 100% DCI-P3, Delta E < 1 Màn hình mặt kính (Glossy) Hỗ trợ G-Sync, Pantone Validated, Dolby Vision HDRTấm nền OLED Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 240Hz Độ sáng 500 Nits Dolby Vision DisplayHDR True Black 1000Tấm nền Mini LED Ultra HD (4K) IPS Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 240Hz Độ sáng 1000 nits (VESA DisplayHDR 1000) Độ phủ màu 100% DCI-P3 Công nghệ AmLED Mini LED Màn hình chống chói (Anti-glare)
Hệ điều hành
—Windows 11 Home SLWindows 11 Home SLWindows 11Windows 11 Home SL
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
—1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TB1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TB2 Khe cắm M.2 NVMe2 khe M.2 NVMe PCIe Gen5, tối đa 4TB/khe
Trọng lượng
—2.82 kg1.95 kg2.50 kg3.60 kg
Vỏ
—vỏ nhômvỏ nhômVỏ kim loạivỏ hợp kim
Webcam
—1080P FHD IR Camera cho Windows Hello1080P FHD IR Camera cho Windows HelloFHD 1080P Camera1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows Hello