Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Dell Pro Max Plus 18 2025

SKU: Prmplus1801NS

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Chọn gói bảo hành

1 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

2

Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 4 sản phẩm
Dell Pro Max Plus 18 2025ASUS ROG Zephyrus GX651AX-SR050WSMSI Titan 18 HX A2WJ-1200VNASUS ROG Strix SCAR 18 G835LXG-TQ473W
Bảo mật
Windows Hello IR Camera, Firmware TPM 2.0Cảm biến vân tay (Fingerprint Reader), Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0
Card đồ hoạ onboard
Intel® Arc™ GraphicsIntel® Graphics
Card đồ hoạ rời
NVIDIA® GeForce RTX™ 5090 Laptop GPU 16GB GDDR7NVIDIA® GeForce RTX™ 5090 Laptop GPU 16GB GDDR7
Chip AI
NPU Intel AI Boost - 50 TOPSNPU Intel AI Boost - 13 TOPS
Cổng kết nối
1x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery, G-SYNC) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1x HDMI 2.1 FRL 1x Đầu đọc thẻ nhớ SD (UHS-II) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 3x USB 3.2 Gen 2 Type-A 1x HDMI 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) 1x Cổng mạng LAN RJ45 (2.5G) 1x Đầu đọc thẻ nhớ SD Full-size (SD Express) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo
Công nghệ âm thanh
Hệ thống 6 loa (2x tweeters, 4x force-canceling woofers) công nghệ Smart Amp, Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Khử tiếng ồn AI 2 chiềuHệ thống 6 loa Dynaudio (4x 2W Speakers + 2x 2W Woofers), Hi-Res Audio, Nahimic Audio enhancement, Khử tiếng ồn AI
Bộ vi xử lý
Intel® Core™ Ultra 9 Processor 386H 2.7 GHz (24MB Cache, up to 5.4 GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel® Core™ Ultra 9 Processor 290HX Plus 2.3 GHz (36MB Cache, up to 5.8 GHz, 24 lõi, 32 luồng)
Độ phân giải
2880 x 1800 pixels (3K WXGA+)3840 x 2400 pixels (4K UHD+ / WQUXGA)
Dung Lượng Pin
90WHrs99.9WHrs
Dung lượng RAM
64 GB96 GB
Dung lượng SSD
2TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD2TB M.2 NVMe PCIe 5.0 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
64GB (Không thể nâng cấp)192GB (Có thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 (802.11be) (Triple band) 2*2 + Bluetooth 6,0Wi-Fi 7 (802.11be) + Bluetooth 6,0
Kích thước
35.5 x 24.7 x 1.99 ~ 2.49 cm (Dài x Rộng x Dày)40.4 x 30.7 x 2.40 ~ 3.20 cm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
16.0 inches (Kèm màn hình phụ cảm ứng ROG ScreenPad Plus)18.0 inches
Loại đèn bàn phím
RGB đơn vùngRGB từng phím (bàn phím cơ Cherry MX)
Công nghệ màn hình
ROG Nebula Display (OLED Cảm ứng) Màn hình phụ ScreenPad Plus cảm ứng Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 120Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 1100 nits (VESA DisplayHDR True Black 500) Độ phủ màu 100% DCI-P3, Delta E < 1 Hỗ trợ bút cảm ứng (Stylus Support), G-Sync, Pantone Validated, Dolby Vision HDRTấm nền Mini LED Ultra HD (4K) IPS Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 240Hz Độ sáng 1000 nits (VESA DisplayHDR 1000) Độ phủ màu 100% DCI-P3 Công nghệ AmLED Mini LED Màn hình chống chói (Anti-glare)
Hệ điều hành
Windows 11 Home SLWindows 11 Home SL
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TB2 khe M.2 NVMe PCIe Gen5, tối đa 4TB/khe
Trọng lượng
2.82 kg3.60 kg
Vỏ
vỏ nhômvỏ hợp kim
Webcam
1080P FHD IR Camera cho Windows Hello1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows Hello

Ngừng kinh doanh